Finance

Danh sách
Tại sao 544059 tăng 5,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
544059:BOM
Shanti Spintex Ltd
34,90 ₹
+5,76%
(+1,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544059...
Mở
34,90 ₹
Cao
34,90 ₹
Thấp
34,90 ₹
Vốn hoá thị trường
589,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
13,13
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,12 ₹
EPS
2,66 ₹
Số nhân viên
91
Mở
34,90 ₹
Cao
34,90 ₹
Thấp
34,90 ₹
Vốn hoá thị trường
589,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
9,47 N
Khối lượng
2,00 N
Chỉ số P/E
13,13
Cao nhất trong 52 tuần
75,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
27,12 ₹
EPS
2,66 ₹
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanti Spintex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,91 T
1,91 T
1,61 T
1,61 T
Giá vốn hàng bán
1,81 T
1,81 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí doanh thu
1,81 T
1,81 T
1,60 T
1,60 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,46 Tr
7,46 Tr
8,65 Tr
8,65 Tr
Chi phí hoạt động
66,07 Tr
66,07 Tr
-9,11 Tr
-9,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,88 T
1,88 T
1,59 T
1,59 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,68 Tr
35,68 Tr
17,34 Tr
17,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,35 Tr
10,35 Tr
-11,29 Tr
-11,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
40,48 Tr
19,76 Tr
19,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,48 Tr
40,48 Tr
12,37 Tr
12,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,77 Tr
5,77 Tr
4,91 Tr
4,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,26%
14,26%
24,86%
24,86%
Chi phí hoạt động khác
44,64 Tr
44,64 Tr
-31,63 Tr
-31,63 Tr
Thu nhập ròng
34,71 Tr
34,71 Tr
14,85 Tr
14,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,81%
1,81%
0,92%
0,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,88 Tr
13,88 Tr
Chi phí lãi suất
-5,55 Tr
-5,55 Tr
-7,56 Tr
-7,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,55 Tr
-5,55 Tr
6,32 Tr
6,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,97 Tr
13,97 Tr
13,86 Tr
13,86 Tr
EBITDA
49,66 Tr
49,66 Tr
31,31 Tr
29,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google