Finance

Danh sách
544057:BOM
Happy Forgings Ltd
1.860,50 ₹
-0,66%
(-12,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544057...
Mở
1.873,00 ₹
Cao
1.877,90 ₹
Thấp
1.839,80 ₹
Vốn hoá thị trường
175,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 N
Khối lượng
2,62 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.484,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
913,55 ₹
EPS
34,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Mở
1.873,00 ₹
Cao
1.877,90 ₹
Thấp
1.839,80 ₹
Vốn hoá thị trường
175,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,96 N
Khối lượng
2,62 N
Cổ tức
0,21%
Cổ tức hằng quý
1,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
53,69
Cao nhất trong 52 tuần
2.484,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
913,55 ₹
EPS
34,65 ₹
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Happy Forgings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,51 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,77 T
3,91 T
4,24 T
4,49 T
Giá vốn hàng bán
1,50 T
1,61 T
2,06 T
1,77 T
Chi phí doanh thu
1,50 T
1,61 T
2,06 T
1,77 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
337,23 Tr
343,86 Tr
384,80 Tr
386,96 Tr
Chi phí hoạt động
1,33 T
1,32 T
1,08 T
1,58 T
Tổng chi phí hoạt động
2,83 T
2,93 T
3,14 T
3,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
942,44 Tr
979,71 Tr
1,09 T
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,50 Tr
81,63 Tr
-253,89 Tr
110,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
986,04 Tr
1,04 T
1,11 T
1,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
986,04 Tr
1,04 T
1,01 T
1,23 T
Chi phí thuế thu nhập
251,68 Tr
247,29 Tr
275,02 Tr
311,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,52%
23,85%
24,76%
25,42%
Chi phí hoạt động khác
780,99 Tr
756,42 Tr
451,32 Tr
931,80 Tr
Thu nhập ròng
734,36 Tr
789,41 Tr
835,64 Tr
914,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,46%
20,17%
19,72%
20,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,78
8,36
8,84
9,68
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
181,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,91 Tr
-24,64 Tr
-31,67 Tr
-30,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,91 Tr
-24,64 Tr
149,54 Tr
-30,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
215,55 Tr
224,27 Tr
245,08 Tr
262,37 Tr
EBITDA
1,15 T
1,17 T
1,32 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google