Finance

Danh sách
544045:BOM
Doms Industries Ltd
2.109,75 ₹
-0,64%
(-13,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:27:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544045...
Mở
2.142,95 ₹
Cao
2.146,65 ₹
Thấp
2.095,10 ₹
Vốn hoá thị trường
127,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 N
Khối lượng
5,36 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,91 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
59,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.704,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.006,85 ₹
EPS
35,67 ₹
Số nhân viên
14 N
Mở
2.142,95 ₹
Cao
2.146,65 ₹
Thấp
2.095,10 ₹
Vốn hoá thị trường
127,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,88 N
Khối lượng
5,36 N
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,91 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
59,15
Cao nhất trong 52 tuần
2.704,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.006,85 ₹
EPS
35,67 ₹
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DOMS Industries Limited is an Indian stationery and art materials manufacturing company, headquartered in Valsad, Gujarat. It works in a collaboration with multinational Italian company Fila Group. Wikipedia
Giới thiệu về Doms Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,5 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdomsindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,68 T
5,92 T
6,04 T
6,71 T
Giá vốn hàng bán
3,19 T
3,30 T
3,43 T
4,15 T
Chi phí doanh thu
3,19 T
3,30 T
3,43 T
4,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
815,59 Tr
847,68 Tr
1,26 T
943,14 Tr
Chi phí hoạt động
1,71 T
1,81 T
1,83 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
4,90 T
5,11 T
5,26 T
6,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
774,90 Tr
809,25 Tr
777,39 Tr
591,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
64,32 Tr
35,10 Tr
-149,73 Tr
39,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
818,13 Tr
822,07 Tr
789,01 Tr
611,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
818,13 Tr
822,07 Tr
785,99 Tr
611,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
209,59 Tr
207,99 Tr
207,03 Tr
158,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,30%
26,24%
25,95%
Chi phí hoạt động khác
676,11 Tr
736,16 Tr
337,38 Tr
789,26 Tr
Thu nhập ròng
582,68 Tr
579,00 Tr
567,36 Tr
444,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,26%
9,78%
9,39%
6,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,58
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
88,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-20,97 Tr
-22,42 Tr
-13,60 Tr
-20,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-20,97 Tr
-22,42 Tr
74,80 Tr
-20,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
220,25 Tr
224,78 Tr
231,99 Tr
233,91 Tr
EBITDA
987,07 Tr
948,68 Tr
959,94 Tr
812,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google