Finance

Danh sách
Tại sao 544036 tăng 3,78%?
Tìm hiểu sâu hơn
544036:BOM
Deepak Chemtex Ltd
94,45 ₹
+3,78%
(+3,44) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544036...
Mở
91,01 ₹
Cao
94,45 ₹
Thấp
91,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
EPS
7,80 ₹
Số nhân viên
70
Mở
91,01 ₹
Cao
94,45 ₹
Thấp
91,01 ₹
Vốn hoá thị trường
1,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,67 N
Khối lượng
2,40 N
Chỉ số P/E
12,12
Cao nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
EPS
7,80 ₹
Số nhân viên
70
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Deepak Chemtex Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên70
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
154,63 Tr
154,63 Tr
185,06 Tr
185,06 Tr
Giá vốn hàng bán
91,49 Tr
91,49 Tr
122,81 Tr
122,81 Tr
Chi phí doanh thu
91,49 Tr
91,49 Tr
122,81 Tr
122,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,34 Tr
13,34 Tr
14,65 Tr
14,65 Tr
Chi phí hoạt động
39,02 Tr
39,02 Tr
39,37 Tr
39,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
130,52 Tr
130,52 Tr
162,18 Tr
162,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,12 Tr
24,12 Tr
22,89 Tr
22,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,99 Tr
3,99 Tr
-3,87 Tr
-3,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
27,86 Tr
27,86 Tr
30,14 Tr
30,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,86 Tr
27,86 Tr
30,14 Tr
30,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,21 Tr
6,21 Tr
9,45 Tr
9,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,30%
22,30%
31,34%
31,34%
Chi phí hoạt động khác
19,51 Tr
19,51 Tr
18,03 Tr
18,03 Tr
Thu nhập ròng
21,25 Tr
21,25 Tr
19,98 Tr
19,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,74%
13,74%
10,80%
10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,40 Tr
3,40 Tr
Chi phí lãi suất
-244,00 N
-244,00 N
-79,00 N
-79,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-244,00 N
-244,00 N
3,32 Tr
3,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,17 Tr
6,17 Tr
6,68 Tr
6,68 Tr
EBITDA
30,29 Tr
30,29 Tr
29,27 Tr
29,27 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google