Finance

Danh sách
Tại sao 544028 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
544028:BOM
Tata Technologies Ltd
724,00 ₹
-2,31%
(-17,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544028...
Mở
741,25 ₹
Cao
745,85 ₹
Thấp
722,00 ₹
Vốn hoá thị trường
293,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,91 N
Khối lượng
47,39 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
2,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,73
Cao nhất trong 52 tuần
890,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,50 ₹
EPS
13,73 ₹
Số nhân viên
12 N
Mở
741,25 ₹
Cao
745,85 ₹
Thấp
722,00 ₹
Vốn hoá thị trường
293,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,91 N
Khối lượng
47,39 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
2,09 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,73
Cao nhất trong 52 tuần
890,15 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
507,50 ₹
EPS
13,73 ₹
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Tata Technologies Limited is an Indian multinational corporation and technology company engaged in product engineering, that provides services to automotive and aerospace original equipment manufacturers as well as industrial machinery companies. It is a subsidiary of Tata Motors. Tata Technologies has its headquarters in Pune and regional headquarters in Detroit, Michigan, United States. As of 2023, the company has a combined global workforce of more than 11,000 employees across its 18 delivery centres in India, North America, Europe and the Asia-Pacific region. Wikipedia
Giới thiệu về Tata Technologies Ltd
Giám đốc điều hànhWarren Harris | Mr. S. Ramadorai
Số nhân viên11,5 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
13,66 T
15,72 T
16,65 T
16,99 T
Giá vốn hàng bán
10,40 T
11,93 T
12,52 T
12,74 T
Chi phí doanh thu
10,40 T
11,93 T
12,52 T
12,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
82,90 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,74 T
1,92 T
2,05 T
Tổng chi phí hoạt động
12,09 T
13,67 T
14,44 T
14,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,57 T
2,05 T
2,21 T
2,19 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
318,20 Tr
-1,03 T
369,20 Tr
311,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
229,70 Tr
2,83 T
2,52 T
2,42 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,87 T
1,91 T
2,52 T
2,42 T
Chi phí thuế thu nhập
163,30 Tr
791,60 Tr
709,50 Tr
702,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
71,09%
27,94%
28,19%
29,07%
Chi phí hoạt động khác
1,33 T
1,19 T
1,45 T
1,51 T
Thu nhập ròng
66,40 Tr
2,04 T
1,81 T
1,71 T
Biên lợi nhuận ròng
0,49%
12,99%
10,86%
10,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,30
4,03
4,45
4,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
359,70 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-91,10 Tr
-158,10 Tr
-154,70 Tr
-198,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-91,10 Tr
201,60 Tr
-154,70 Tr
-198,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
360,00 Tr
467,30 Tr
467,20 Tr
542,70 Tr
EBITDA
1,70 T
2,22 T
2,37 T
2,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google