Finance

Danh sách
544023:BOM
Kalyani Cast-Tech Ltd
1.183,00 ₹
+0,20%
(+2,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544023...
Mở
1.196,00 ₹
Cao
1.208,00 ₹
Thấp
1.180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
49,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.404,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
438,65 ₹
EPS
23,79 ₹
Số nhân viên
224
Mở
1.196,00 ₹
Cao
1.208,00 ₹
Thấp
1.180,00 ₹
Vốn hoá thị trường
8,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,62 N
Khối lượng
6,00 N
Chỉ số P/E
49,73
Cao nhất trong 52 tuần
1.404,05 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
438,65 ₹
EPS
23,79 ₹
Số nhân viên
224
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kalyani Cast-Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên224
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
461,98 Tr
461,98 Tr
287,74 Tr
287,74 Tr
Giá vốn hàng bán
383,89 Tr
383,89 Tr
143,26 Tr
143,26 Tr
Chi phí doanh thu
383,89 Tr
383,89 Tr
143,26 Tr
143,26 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,60 Tr
10,60 Tr
84,63 Tr
84,63 Tr
Chi phí hoạt động
23,20 Tr
23,20 Tr
95,66 Tr
95,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
407,09 Tr
407,09 Tr
238,92 Tr
238,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,89 Tr
54,89 Tr
48,82 Tr
48,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,23 Tr
9,23 Tr
-9,23 Tr
-9,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
63,69 Tr
63,69 Tr
49,89 Tr
49,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,69 Tr
63,69 Tr
41,42 Tr
41,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,47 Tr
15,47 Tr
12,56 Tr
12,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,29%
24,29%
25,18%
25,18%
Chi phí hoạt động khác
9,87 Tr
9,87 Tr
8,04 Tr
8,04 Tr
Thu nhập ròng
47,93 Tr
47,93 Tr
37,47 Tr
37,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,37%
10,37%
13,02%
13,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,76 Tr
1,76 Tr
Chi phí lãi suất
-431,00 N
-431,00 N
-51,00 N
-51,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-431,00 N
-431,00 N
1,70 Tr
1,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,73 Tr
2,73 Tr
2,99 Tr
2,99 Tr
EBITDA
57,62 Tr
57,62 Tr
51,72 Tr
51,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-162,00 N
-162,00 N
Các ứng dụng của Google