Finance

Danh sách
Tại sao 544012 tăng 3,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
544012:BOM
Cello World Ltd
377,00 ₹
+3,71%
(+13,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 544012...
Mở
363,05 ₹
Cao
380,00 ₹
Thấp
363,05 ₹
Vốn hoá thị trường
83,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,20 N
Khối lượng
51,03 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,38
Cao nhất trong 52 tuần
673,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
EPS
13,77 ₹
Số nhân viên
469
Mở
363,05 ₹
Cao
380,00 ₹
Thấp
363,05 ₹
Vốn hoá thị trường
83,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,20 N
Khối lượng
51,03 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
27,38
Cao nhất trong 52 tuần
673,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
314,00 ₹
EPS
13,77 ₹
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cello World Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên469
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,01 T
5,70 T
6,06 T
5,45 T
Giá vốn hàng bán
2,96 T
2,79 T
3,58 T
2,51 T
Chi phí doanh thu
2,96 T
2,79 T
3,58 T
2,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
617,40 Tr
617,82 Tr
933,12 Tr
680,19 Tr
Chi phí hoạt động
1,83 T
1,89 T
1,85 T
1,99 T
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
4,68 T
5,44 T
4,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
1,02 T
625,55 Tr
952,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
358,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,21 T
943,87 Tr
1,16 T
946,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,21 T
1,02 T
807,71 Tr
946,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
299,49 Tr
249,81 Tr
263,66 Tr
212,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,69%
26,47%
22,63%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
1,07 T
723,06 Tr
1,09 T
Thu nhập ròng
856,64 Tr
636,39 Tr
1,09 T
734,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,25%
11,16%
18,01%
13,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,87
3,13
4,00
3,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
130,71 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,80 Tr
-5,55 Tr
-3,78 Tr
-5,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,80 Tr
-5,55 Tr
126,93 Tr
-5,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,03 Tr
199,02 Tr
196,89 Tr
218,50 Tr
EBITDA
1,41 T
1,18 T
816,19 Tr
1,14 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google