Finance

Danh sách
Tại sao 543998 tăng 4,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
543998:BOM
Valiant Laboratories Ltd
134,60 ₹
+4,99%
(+6,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543998...
Mở
129,10 ₹
Cao
134,60 ₹
Thấp
127,40 ₹
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 N
Khối lượng
15,71 N
Chỉ số P/E
43,67
Cao nhất trong 52 tuần
134,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
EPS
3,08 ₹
Số nhân viên
84
Mở
129,10 ₹
Cao
134,60 ₹
Thấp
127,40 ₹
Vốn hoá thị trường
7,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,93 N
Khối lượng
15,71 N
Chỉ số P/E
43,67
Cao nhất trong 52 tuần
134,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
50,00 ₹
EPS
3,08 ₹
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Valiant Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,02 Tr
524,60 Tr
919,82 Tr
1,15 T
Giá vốn hàng bán
403,28 Tr
449,70 Tr
726,66 Tr
677,60 Tr
Chi phí doanh thu
403,28 Tr
449,70 Tr
726,66 Tr
677,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,90 Tr
19,48 Tr
25,64 Tr
26,00 Tr
Chi phí hoạt động
63,28 Tr
104,26 Tr
168,24 Tr
211,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
466,56 Tr
553,96 Tr
894,90 Tr
888,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,54 Tr
-29,36 Tr
24,92 Tr
263,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,66 Tr
6,28 Tr
-16,48 Tr
8,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
-29,90 Tr
10,33 Tr
261,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,76 Tr
-29,90 Tr
5,32 Tr
261,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
764,00 N
40,66 Tr
-7,34 Tr
50,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,63%
-135,99%
-71,08%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
45,05 Tr
64,31 Tr
113,33 Tr
156,67 Tr
Thu nhập ròng
2,00 Tr
-70,56 Tr
17,67 Tr
211,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,43%
-13,45%
1,92%
18,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,91 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,36 Tr
-6,82 Tr
-10,11 Tr
-10,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 Tr
-6,82 Tr
798,00 N
-10,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,32 Tr
20,48 Tr
29,27 Tr
28,61 Tr
EBITDA
787,00 N
-24,60 Tr
39,50 Tr
279,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google