Finance

Danh sách
543997:BOM
Organic Recycling Systems Ltd
202,20 ₹
+0,20%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543997...
Mở
210,00 ₹
Cao
210,00 ₹
Thấp
200,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,75 N
Khối lượng
162,00 N
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,33 ₹
EPS
16,08 ₹
Số nhân viên
65
Mở
210,00 ₹
Cao
210,00 ₹
Thấp
200,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,75 N
Khối lượng
162,00 N
Chỉ số P/E
12,58
Cao nhất trong 52 tuần
214,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
137,33 ₹
EPS
16,08 ₹
Số nhân viên
65
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Organic Recycling Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên65
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
149,55 Tr
149,55 Tr
375,82 Tr
375,82 Tr
Giá vốn hàng bán
30,66 Tr
30,66 Tr
226,98 Tr
226,98 Tr
Chi phí doanh thu
30,66 Tr
30,66 Tr
226,98 Tr
226,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,79 Tr
12,79 Tr
23,85 Tr
23,85 Tr
Chi phí hoạt động
55,17 Tr
55,17 Tr
76,64 Tr
76,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,83 Tr
85,83 Tr
303,62 Tr
303,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,72 Tr
63,72 Tr
72,20 Tr
72,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-310,50 N
-310,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
63,43 Tr
63,43 Tr
68,94 Tr
68,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,43 Tr
63,43 Tr
68,62 Tr
68,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,90 Tr
2,90 Tr
4,06 Tr
4,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,57%
4,57%
5,89%
5,89%
Chi phí hoạt động khác
34,09 Tr
34,09 Tr
41,44 Tr
41,44 Tr
Thu nhập ròng
60,53 Tr
60,53 Tr
64,88 Tr
64,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,47%
40,47%
17,26%
17,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
503,50 N
503,50 N
Chi phí lãi suất
-293,00 N
-293,00 N
-3,78 Tr
-3,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-293,00 N
-293,00 N
-3,27 Tr
-3,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,28 Tr
8,28 Tr
11,35 Tr
11,35 Tr
EBITDA
72,00 Tr
72,00 Tr
76,40 Tr
76,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,50 N
4,50 N
33,50 N
33,50 N
Các ứng dụng của Google