Finance

Danh sách
543990:BOM
Signatureglobal (India) Ltd
725,00 ₹
-0,36%
(-2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543990...
Mở
723,40 ₹
Cao
750,20 ₹
Thấp
718,95 ₹
Vốn hoá thị trường
101,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,83 N
Khối lượng
25,50 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
695,20 ₹
EPS
73,82 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
723,40 ₹
Cao
750,20 ₹
Thấp
718,95 ₹
Vốn hoá thị trường
101,80 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,83 N
Khối lượng
25,50 N
Chỉ số P/E
9,82
Cao nhất trong 52 tuần
1.150,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
695,20 ₹
EPS
73,82 ₹
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Signatureglobal (India) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,38 T
2,84 T
11,07 T
5,52 T
Giá vốn hàng bán
2,37 T
1,88 T
8,71 T
4,40 T
Chi phí doanh thu
2,37 T
1,88 T
8,71 T
4,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
678,01 Tr
616,73 Tr
1,86 T
570,17 Tr
Chi phí hoạt động
1,84 T
1,67 T
1,87 T
1,63 T
Tổng chi phí hoạt động
4,21 T
3,56 T
10,58 T
6,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-821,43 Tr
-711,73 Tr
495,07 Tr
-514,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
340,21 Tr
283,25 Tr
-229,74 Tr
597,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-615,99 Tr
-597,55 Tr
13,86 T
-210,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-615,94 Tr
-597,55 Tr
1,10 T
-210,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-147,38 Tr
-144,17 Tr
2,33 T
-44,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,93%
24,13%
16,84%
21,33%
Chi phí hoạt động khác
1,08 T
975,26 Tr
-77,40 Tr
992,62 Tr
Thu nhập ròng
-468,61 Tr
-453,38 Tr
11,52 T
-165,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-13,84%
-15,94%
104,08%
-2,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-3,34
-3,22
7,01
-1,18
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
954,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-134,72 Tr
-169,07 Tr
-119,99 Tr
-291,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-134,72 Tr
-169,07 Tr
834,77 Tr
-291,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
77,69 Tr
79,31 Tr
85,46 Tr
68,87 Tr
EBITDA
-744,82 Tr
-655,79 Tr
558,22 Tr
-434,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google