Finance

Danh sách
543989:BOM
Sai Silks (Kalamandir) Limited
73,20 ₹
-0,85%
(-0,63) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543989...
Mở
73,84 ₹
Cao
74,13 ₹
Thấp
72,68 ₹
Vốn hoá thị trường
10,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,98 N
Khối lượng
36,39 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
222,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,68 ₹
EPS
9,26 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
73,84 ₹
Cao
74,13 ₹
Thấp
72,68 ₹
Vốn hoá thị trường
10,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,98 N
Khối lượng
36,39 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,90
Cao nhất trong 52 tuần
222,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
72,68 ₹
EPS
9,26 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sai Silks (Kalamandir) Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,32 N
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websskl.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,44 T
4,11 T
4,19 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
2,58 T
2,38 T
2,43 T
2,18 T
Chi phí doanh thu
2,58 T
2,38 T
2,43 T
2,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
536,10 Tr
580,10 Tr
1,59 T
525,00 Tr
Chi phí hoạt động
1,29 T
1,19 T
1,29 T
1,20 T
Tổng chi phí hoạt động
3,87 T
3,57 T
3,72 T
3,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
568,60 Tr
544,30 Tr
473,50 Tr
370,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
45,30 Tr
39,90 Tr
-106,30 Tr
57,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
544,10 Tr
510,90 Tr
438,10 Tr
344,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
544,10 Tr
510,90 Tr
439,00 Tr
344,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
143,30 Tr
129,50 Tr
111,70 Tr
87,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,34%
25,35%
25,50%
25,49%
Chi phí hoạt động khác
605,50 Tr
454,50 Tr
-441,40 Tr
529,30 Tr
Thu nhập ròng
400,80 Tr
381,40 Tr
326,40 Tr
256,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,02%
9,27%
7,79%
6,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
153,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-69,80 Tr
-73,30 Tr
-83,60 Tr
-83,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-69,80 Tr
-73,30 Tr
69,80 Tr
-83,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,40 Tr
158,00 Tr
138,70 Tr
148,40 Tr
EBITDA
645,35 Tr
612,92 Tr
546,82 Tr
443,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google