Finance

Danh sách
543988:BOM
Nuvama Wealth Management Ltd
1.700,45 ₹
-0,96%
(-16,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543988...
Mở
1.727,50 ₹
Cao
1.741,05 ₹
Thấp
1.694,05 ₹
Vốn hoá thị trường
313,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,64 N
Khối lượng
6,53 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
7,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.067,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.097,25 ₹
EPS
57,99 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
1.727,50 ₹
Cao
1.741,05 ₹
Thấp
1.694,05 ₹
Vốn hoá thị trường
313,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
26,64 N
Khối lượng
6,53 N
Cổ tức
1,65%
Cổ tức hằng quý
7,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
29,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.067,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.097,25 ₹
EPS
57,99 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nuvama Wealth Management Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,44 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnuvama.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,98 T
8,62 T
10,73 T
10,81 T
Giá vốn hàng bán
1,03 T
771,10 Tr
1,06 T
955,00 Tr
Chi phí doanh thu
1,03 T
771,10 Tr
1,06 T
955,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,14 T
2,95 T
4,34 T
3,76 T
Chi phí hoạt động
4,64 T
4,46 T
6,28 T
5,83 T
Tổng chi phí hoạt động
5,67 T
5,23 T
7,34 T
6,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,31 T
3,39 T
3,39 T
4,02 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,20 Tr
17,90 Tr
55,60 Tr
57,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,39 T
3,40 T
3,55 T
4,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,39 T
3,40 T
3,52 T
4,11 T
Chi phí thuế thu nhập
852,50 Tr
863,60 Tr
862,50 Tr
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
25,13%
25,40%
24,29%
25,55%
Chi phí hoạt động khác
1,28 T
1,24 T
1,43 T
1,81 T
Thu nhập ròng
2,54 T
2,54 T
2,69 T
3,06 T
Biên lợi nhuận ròng
28,30%
29,45%
25,09%
28,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,63
13,62
14,40
16,34
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
253,90 Tr
266,40 Tr
362,10 Tr
269,20 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google