Finance

Danh sách
543984:BOM
Samhi Hotels Ltd
148,10 ₹
+1,93%
(+2,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:59:10 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543984...
Mở
145,80 ₹
Cao
148,60 ₹
Thấp
144,30 ₹
Vốn hoá thị trường
32,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,91 N
Khối lượng
28,53 N
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
216,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,30 ₹
EPS
23,66 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
145,80 ₹
Cao
148,60 ₹
Thấp
144,30 ₹
Vốn hoá thị trường
32,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
159,91 N
Khối lượng
28,53 N
Chỉ số P/E
6,26
Cao nhất trong 52 tuần
216,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
127,30 ₹
EPS
23,66 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samhi Hotels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,77 N
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websamhi.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,93 T
3,38 T
3,47 T
3,05 T
Giá vốn hàng bán
712,70 Tr
762,90 Tr
1,22 T
713,82 Tr
Chi phí doanh thu
712,70 Tr
762,90 Tr
1,22 T
713,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
716,22 Tr
-
Chi phí hoạt động
1,44 T
1,69 T
1,26 T
1,66 T
Tổng chi phí hoạt động
2,15 T
2,45 T
2,48 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
775,23 Tr
922,95 Tr
990,84 Tr
673,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,61 Tr
41,46 Tr
-275,48 Tr
30,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,22 T
550,59 Tr
692,15 Tr
327,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
381,82 Tr
561,71 Tr
456,00 Tr
327,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
199,06 Tr
69,21 Tr
-3,30 T
78,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,27%
12,57%
-477,04%
23,85%
Chi phí hoạt động khác
1,15 T
1,39 T
158,25 Tr
1,36 T
Thu nhập ròng
924,32 Tr
396,07 Tr
3,54 T
182,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,55%
11,73%
102,02%
5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,19
2,20
16,70
1,12
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
65,08 Tr
-
Chi phí lãi suất
-427,02 Tr
-402,70 Tr
-301,65 Tr
-376,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-427,02 Tr
-402,70 Tr
-236,57 Tr
-376,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
296,13 Tr
298,31 Tr
381,55 Tr
308,83 Tr
EBITDA
1,07 T
1,20 T
1,28 T
990,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google