Finance

Danh sách
Tại sao 543978 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
543978:BOM
Ratnaveer Precision Engineering Ltd
344,60 ₹
+4,98%
(+16,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543978...
Mở
330,70 ₹
Cao
346,00 ₹
Thấp
329,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,13 N
Khối lượng
149,56 N
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
359,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,41 ₹
EPS
18,96 ₹
Số nhân viên
211
Mở
330,70 ₹
Cao
346,00 ₹
Thấp
329,00 ₹
Vốn hoá thị trường
28,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
196,13 N
Khối lượng
149,56 N
Chỉ số P/E
18,17
Cao nhất trong 52 tuần
359,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
129,41 ₹
EPS
18,96 ₹
Số nhân viên
211
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ratnaveer Precision Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên211
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webratnaveer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,86 T
2,69 T
2,49 T
3,15 T
Giá vốn hàng bán
2,41 T
2,22 T
2,05 T
2,63 T
Chi phí doanh thu
2,41 T
2,22 T
2,05 T
2,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,18 Tr
34,05 Tr
35,83 Tr
35,03 Tr
Chi phí hoạt động
228,61 Tr
248,27 Tr
226,08 Tr
264,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,64 T
2,47 T
2,28 T
2,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,33 Tr
223,30 Tr
214,53 Tr
248,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,42 Tr
180,00 N
-27,06 Tr
37,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
200,98 Tr
171,86 Tr
207,45 Tr
218,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,98 Tr
171,86 Tr
175,39 Tr
218,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
46,65 Tr
2,93 Tr
37,12 Tr
36,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,21%
1,70%
17,89%
16,63%
Chi phí hoạt động khác
130,72 Tr
151,97 Tr
121,54 Tr
155,72 Tr
Thu nhập ròng
154,33 Tr
168,93 Tr
170,33 Tr
182,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,40%
6,27%
6,84%
5,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
39,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-38,77 Tr
-51,62 Tr
-49,46 Tr
-67,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,77 Tr
-51,62 Tr
-9,70 Tr
-67,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,71 Tr
62,25 Tr
68,71 Tr
73,77 Tr
EBITDA
280,92 Tr
266,03 Tr
278,06 Tr
311,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google