Finance

Danh sách
Tại sao 543974 tăng 3,30%?
Tìm hiểu sâu hơn
543974:BOM
Vishnu Prakash R Punglia Ltd
27,90 ₹
+3,30%
(+0,89) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543974...
Mở
27,69 ₹
Cao
28,00 ₹
Thấp
26,44 ₹
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,21 N
Khối lượng
45,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,99 ₹
Số nhân viên
10 N
Mở
27,69 ₹
Cao
28,00 ₹
Thấp
26,44 ₹
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
68,21 N
Khối lượng
45,29 N
Cao nhất trong 52 tuần
97,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
23,99 ₹
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vishnu Prakash R Punglia Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,56 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvprp.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,96 T
1,77 T
1,02 T
1,38 T
Giá vốn hàng bán
2,42 T
1,53 T
1,49 T
1,37 T
Chi phí doanh thu
2,42 T
1,53 T
1,49 T
1,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,40 Tr
163,91 Tr
252,42 Tr
140,72 Tr
Chi phí hoạt động
343,27 Tr
432,70 Tr
818,69 Tr
401,53 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,77 T
1,96 T
2,31 T
1,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
190,36 Tr
-185,27 Tr
-1,29 T
-394,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
22,24 Tr
37,81 Tr
-134,84 Tr
15,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,66 Tr
-393,70 Tr
-1,52 T
-511,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,66 Tr
-294,06 Tr
-1,52 T
-511,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,84 Tr
-93,89 Tr
-209,79 Tr
-118,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,44%
23,85%
13,82%
23,16%
Chi phí hoạt động khác
125,89 Tr
214,45 Tr
508,72 Tr
206,31 Tr
Thu nhập ròng
36,50 Tr
-299,81 Tr
-1,31 T
-393,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,23%
-16,89%
-128,70%
-28,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-178,94 Tr
-146,60 Tr
-150,96 Tr
-132,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-178,94 Tr
-146,60 Tr
-88,06 Tr
-132,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,98 Tr
54,34 Tr
57,55 Tr
54,50 Tr
EBITDA
242,25 Tr
-145,54 Tr
-1,24 T
-340,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google