Finance

Danh sách
Tại sao 543972 tăng 2,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
543972:BOM
Aeroflex Industries Ltd
525,35 ₹
+2,91%
(+14,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543972...
Mở
519,30 ₹
Cao
535,10 ₹
Thấp
506,70 ₹
Vốn hoá thị trường
69,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,55 N
Khối lượng
185,42 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
102,12
Cao nhất trong 52 tuần
613,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
157,85 ₹
EPS
5,14 ₹
Số nhân viên
607
Mở
519,30 ₹
Cao
535,10 ₹
Thấp
506,70 ₹
Vốn hoá thị trường
69,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
122,55 N
Khối lượng
185,42 N
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
102,12
Cao nhất trong 52 tuần
613,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
157,85 ₹
EPS
5,14 ₹
Số nhân viên
607
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeroflex Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên607
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,11 T
1,21 T
1,26 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
622,98 Tr
672,99 Tr
739,22 Tr
806,95 Tr
Chi phí doanh thu
622,98 Tr
672,99 Tr
739,22 Tr
806,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,20 Tr
113,18 Tr
119,08 Tr
139,42 Tr
Chi phí hoạt động
287,95 Tr
315,01 Tr
296,54 Tr
390,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
910,93 Tr
988,00 Tr
1,04 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
197,81 Tr
220,90 Tr
222,62 Tr
256,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,81 Tr
2,26 Tr
-6,82 Tr
5,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
197,18 Tr
220,84 Tr
225,76 Tr
258,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
197,18 Tr
220,84 Tr
226,00 Tr
258,94 Tr
Chi phí thuế thu nhập
54,85 Tr
55,92 Tr
49,41 Tr
71,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,81%
25,32%
21,89%
27,42%
Chi phí hoạt động khác
118,75 Tr
139,22 Tr
99,56 Tr
172,46 Tr
Thu nhập ròng
142,34 Tr
164,91 Tr
176,35 Tr
187,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,84%
13,64%
14,01%
12,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,96 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,43 Tr
-2,33 Tr
-2,77 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,43 Tr
-2,33 Tr
10,19 Tr
-3,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,00 Tr
62,60 Tr
77,89 Tr
78,44 Tr
EBITDA
257,95 Tr
248,17 Tr
280,74 Tr
314,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google