Finance

Danh sách
543962:BOM
D P Wires Ltd
204,15 ₹
+1,72%
(+3,45) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543962...
Mở
202,40 ₹
Cao
215,35 ₹
Thấp
199,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 N
Khối lượng
8,41 N
Chỉ số P/E
16,90
Cao nhất trong 52 tuần
264,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
48
Mở
202,40 ₹
Cao
215,35 ₹
Thấp
199,10 ₹
Vốn hoá thị trường
3,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,42 N
Khối lượng
8,41 N
Chỉ số P/E
16,90
Cao nhất trong 52 tuần
264,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
122,00 ₹
EPS
12,08 ₹
Số nhân viên
48
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về D P Wires Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 T
952,86 Tr
1,29 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
1,25 T
857,26 Tr
872,92 Tr
1,19 T
Chi phí doanh thu
1,25 T
857,26 Tr
872,92 Tr
1,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,57 Tr
12,54 Tr
10,95 Tr
10,55 Tr
Chi phí hoạt động
61,30 Tr
68,78 Tr
309,91 Tr
79,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
926,03 Tr
1,18 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,06 Tr
26,82 Tr
109,79 Tr
36,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,58 Tr
18,53 Tr
-69,46 Tr
29,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,94 Tr
43,25 Tr
130,07 Tr
63,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,94 Tr
43,25 Tr
130,65 Tr
63,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,98 Tr
9,32 Tr
36,16 Tr
16,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,41%
21,54%
27,80%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
35,39 Tr
47,80 Tr
295,87 Tr
64,30 Tr
Thu nhập ròng
11,96 Tr
33,94 Tr
93,91 Tr
47,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,92%
3,56%
7,26%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
90,32 Tr
-
Chi phí lãi suất
-2,57 Tr
-2,10 Tr
-
-2,46 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,57 Tr
-2,10 Tr
90,32 Tr
-2,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,34 Tr
8,43 Tr
3,09 Tr
4,21 Tr
EBITDA
1,13 Tr
36,26 Tr
116,75 Tr
43,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google