Finance

Danh sách
Tại sao 543943 tăng 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
543943:BOM
Asarfi Hospital Ltd
192,50 ₹
+3,49%
(+6,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543943...
Mở
187,85 ₹
Cao
196,00 ₹
Thấp
186,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,70 N
Khối lượng
42,00 N
Chỉ số P/E
21,27
Cao nhất trong 52 tuần
256,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,00 ₹
EPS
9,05 ₹
Số nhân viên
723
Mở
187,85 ₹
Cao
196,00 ₹
Thấp
186,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
48,70 N
Khối lượng
42,00 N
Chỉ số P/E
21,27
Cao nhất trong 52 tuần
256,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
135,00 ₹
EPS
9,05 ₹
Số nhân viên
723
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asarfi Hospital Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên723
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webasarfi.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
448,91 Tr
460,95 Tr
468,36 Tr
475,34 Tr
Giá vốn hàng bán
167,17 Tr
172,59 Tr
174,67 Tr
187,99 Tr
Chi phí doanh thu
167,17 Tr
172,59 Tr
174,67 Tr
187,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
36,56 Tr
-
Chi phí hoạt động
222,16 Tr
216,13 Tr
228,14 Tr
224,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
389,33 Tr
388,71 Tr
402,81 Tr
412,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,58 Tr
72,24 Tr
65,55 Tr
63,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,59 Tr
14,77 Tr
-22,81 Tr
5,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
56,52 Tr
74,47 Tr
48,99 Tr
57,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,52 Tr
74,47 Tr
48,76 Tr
57,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,54 Tr
20,22 Tr
9,81 Tr
14,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,73%
27,16%
20,02%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
193,03 Tr
187,31 Tr
164,02 Tr
192,77 Tr
Thu nhập ròng
41,97 Tr
54,24 Tr
39,18 Tr
42,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,35%
11,77%
8,37%
8,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-10,65 Tr
-12,54 Tr
-4,54 Tr
-11,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,65 Tr
-12,54 Tr
6,01 Tr
-11,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
29,13 Tr
28,82 Tr
27,56 Tr
31,49 Tr
EBITDA
89,49 Tr
101,52 Tr
93,11 Tr
94,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-234,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google