Finance

Danh sách
543938:BOM
AccelerateBS India Ltd
137,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
17 thg 9, 15:18:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543938...
Vốn hoá thị trường
471,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
875,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,87
Cao nhất trong 52 tuần
198,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
EPS
1,88 ₹
Số nhân viên
47
Vốn hoá thị trường
471,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
875,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
0,22%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
72,87
Cao nhất trong 52 tuần
198,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,00 ₹
EPS
1,88 ₹
Số nhân viên
47
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AccelerateBS India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên47
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,84 Tr
16,84 Tr
17,75 Tr
17,75 Tr
Giá vốn hàng bán
9,03 Tr
9,03 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí doanh thu
9,03 Tr
9,03 Tr
12,21 Tr
12,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 Tr
1,85 Tr
-682,00 N
-682,00 N
Chi phí hoạt động
2,10 Tr
2,10 Tr
4,43 Tr
4,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,13 Tr
11,13 Tr
16,64 Tr
16,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,71 Tr
5,71 Tr
1,12 Tr
1,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
329,50 N
329,50 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
5,95 Tr
-331,50 N
-331,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,95 Tr
5,95 Tr
-331,50 N
-331,50 N
Chi phí thuế thu nhập
1,58 Tr
1,58 Tr
807,00 N
807,00 N
Thuế suất hiệu dụng
26,60%
26,60%
-243,44%
-243,44%
Chi phí hoạt động khác
-
-
4,85 Tr
4,85 Tr
Thu nhập ròng
4,37 Tr
4,37 Tr
-1,14 Tr
-1,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,94%
25,94%
-6,41%
-6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
343,00 N
343,00 N
Chi phí lãi suất
-85,00 N
-85,00 N
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 N
-85,00 N
-967,00 N
-967,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
249,00 N
249,00 N
262,50 N
262,50 N
EBITDA
5,95 Tr
5,95 Tr
1,38 Tr
1,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google