Finance

Danh sách
543936:BOM
Senco Gold Ltd
330,00 ₹
-0,38%
(-1,25) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543936...
Mở
330,75 ₹
Cao
331,95 ₹
Thấp
319,00 ₹
Vốn hoá thị trường
52,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,97 N
Khối lượng
85,85 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,70 ₹
EPS
34,83 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
330,75 ₹
Cao
331,95 ₹
Thấp
319,00 ₹
Vốn hoá thị trường
52,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
184,97 N
Khối lượng
85,85 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
0,44 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
9,47
Cao nhất trong 52 tuần
430,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
275,70 ₹
EPS
34,83 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Senco Gold Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,31 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,36 T
30,71 T
19,97 T
30,56 T
Giá vốn hàng bán
12,74 T
24,60 T
15,79 T
25,63 T
Chi phí doanh thu
12,74 T
24,60 T
15,79 T
25,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
418,90 Tr
534,05 Tr
2,17 T
508,79 Tr
Chi phí hoạt động
1,74 T
2,27 T
1,49 T
3,02 T
Tổng chi phí hoạt động
14,49 T
26,88 T
17,28 T
28,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
874,82 Tr
3,83 T
2,69 T
1,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
177,50 Tr
301,28 Tr
-851,56 Tr
152,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
590,68 Tr
3,55 T
2,08 T
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
590,68 Tr
3,55 T
2,03 T
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
102,85 Tr
906,17 Tr
515,86 Tr
377,97 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,41%
25,55%
24,75%
27,20%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
1,53 T
-914,84 Tr
2,29 T
Thu nhập ròng
487,83 Tr
2,64 T
1,57 T
1,01 T
Biên lợi nhuận ròng
3,18%
8,60%
7,86%
3,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,98
16,10
9,58
6,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
355,89 Tr
-
Chi phí lãi suất
-461,64 Tr
-589,75 Tr
-329,13 Tr
-679,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-461,64 Tr
-589,75 Tr
26,76 Tr
-679,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
190,27 Tr
210,95 Tr
231,67 Tr
215,18 Tr
EBITDA
1,06 T
3,89 T
2,75 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google