Finance

Danh sách
Tại sao 543933 giảm 12,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
543933:BOM
Cyient DLM Ltd
901,00 ₹
-12,24%
(-125,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:31 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543933...
Mở
949,85 ₹
Cao
949,85 ₹
Thấp
830,35 ₹
Vốn hoá thị trường
71,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,09 N
Khối lượng
227,96 N
Chỉ số P/E
87,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
264,95 ₹
EPS
10,34 ₹
Số nhân viên
913
Mở
949,85 ₹
Cao
949,85 ₹
Thấp
830,35 ₹
Vốn hoá thị trường
71,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
43,09 N
Khối lượng
227,96 N
Chỉ số P/E
87,14
Cao nhất trong 52 tuần
1.060,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
264,95 ₹
EPS
10,34 ₹
Số nhân viên
913
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cyient DLM Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên913
Ngày thành lậpthg 8 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcyientdlm.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,11 T
3,03 T
3,69 T
3,74 T
Giá vốn hàng bán
1,83 T
1,78 T
2,39 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
1,83 T
1,78 T
2,39 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
529,42 Tr
584,50 Tr
606,70 Tr
644,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 T
1,08 T
974,80 Tr
1,14 T
Tổng chi phí hoạt động
2,90 T
2,87 T
3,37 T
3,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,27 Tr
167,20 Tr
321,79 Tr
280,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
246,15 Tr
47,71 Tr
-324,98 Tr
23,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
364,77 Tr
149,07 Tr
316,76 Tr
222,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
364,77 Tr
149,07 Tr
123,07 Tr
222,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
43,32 Tr
36,74 Tr
92,35 Tr
59,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,88%
24,65%
29,15%
26,68%
Chi phí hoạt động khác
439,01 Tr
389,88 Tr
259,14 Tr
382,41 Tr
Thu nhập ròng
321,45 Tr
112,33 Tr
224,41 Tr
162,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,35%
3,70%
6,08%
4,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,05
1,41
2,83
2,05
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
168,98 Tr
-
Chi phí lãi suất
-68,11 Tr
-61,05 Tr
-56,37 Tr
-61,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-68,11 Tr
-61,05 Tr
112,61 Tr
-61,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,66 Tr
107,73 Tr
108,96 Tr
110,95 Tr
EBITDA
311,68 Tr
230,17 Tr
403,43 Tr
362,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google