Finance

Danh sách
543932:BOM
ideaForge Technology Ltd
729,10 ₹
+1,15%
(+8,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543932...
Mở
726,40 ₹
Cao
742,95 ₹
Thấp
716,15 ₹
Vốn hoá thị trường
36,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
9,51 N
Chỉ số P/E
1.100,21
Cao nhất trong 52 tuần
997,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,95 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
536
Mở
726,40 ₹
Cao
742,95 ₹
Thấp
716,15 ₹
Vốn hoá thị trường
36,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,93 N
Khối lượng
9,51 N
Chỉ số P/E
1.100,21
Cao nhất trong 52 tuần
997,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
367,95 ₹
EPS
0,66 ₹
Số nhân viên
536
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ideaForge Technology Limited is an Indian aerospace company based in Navi Mumbai, Maharashtra. Founded in 2007 by graduates of the Indian Institute of Technology Bombay, it designs and manufactures unmanned aerial vehicles, including multi-rotor and hybrid vertical take-off and landing systems. Its shares have traded on the National Stock Exchange and Bombay Stock Exchange since July 2023. Wikipedia
Giới thiệu về ideaForge Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên536
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
407,61 Tr
315,45 Tr
1,41 T
685,88 Tr
Giá vốn hàng bán
203,71 Tr
240,71 Tr
472,99 Tr
349,67 Tr
Chi phí doanh thu
203,71 Tr
240,71 Tr
472,99 Tr
349,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
150,75 Tr
159,22 Tr
202,43 Tr
150,97 Tr
Chi phí hoạt động
422,24 Tr
449,66 Tr
438,15 Tr
454,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
625,95 Tr
690,37 Tr
911,14 Tr
804,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-218,34 Tr
-374,92 Tr
499,30 Tr
-118,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,92 Tr
26,12 Tr
-94,61 Tr
19,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-194,64 Tr
-359,33 Tr
607,51 Tr
-119,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-194,64 Tr
-359,33 Tr
446,45 Tr
-119,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,55 Tr
-20,80 Tr
7,53 Tr
-93,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,80%
5,79%
1,24%
78,36%
Chi phí hoạt động khác
165,97 Tr
180,77 Tr
117,99 Tr
161,95 Tr
Thu nhập ròng
-196,19 Tr
-338,53 Tr
599,98 Tr
-25,89 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-48,13%
-107,32%
42,54%
-3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
46,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,22 Tr
-10,53 Tr
-12,73 Tr
-20,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,22 Tr
-10,53 Tr
34,06 Tr
-20,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
105,52 Tr
109,67 Tr
117,73 Tr
142,06 Tr
EBITDA
-116,66 Tr
-360,84 Tr
520,58 Tr
-97,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google