Finance

Danh sách
Tại sao 543930 giảm 2,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
543930:BOM
Uravi Defence and Technology Ltd
103,50 ₹
-2,95%
(-3,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543930...
Mở
103,00 ₹
Cao
108,00 ₹
Thấp
103,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,00
Khối lượng
348,00
Chỉ số P/E
67,75
Cao nhất trong 52 tuần
258,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
100,00 ₹
EPS
1,53 ₹
Số nhân viên
80
Mở
103,00 ₹
Cao
108,00 ₹
Thấp
103,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
368,00
Khối lượng
348,00
Chỉ số P/E
67,75
Cao nhất trong 52 tuần
258,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
100,00 ₹
EPS
1,53 ₹
Số nhân viên
80
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uravi Defence and Technology Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên80
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
120,74 Tr
102,01 Tr
98,57 Tr
103,29 Tr
Giá vốn hàng bán
62,44 Tr
57,27 Tr
57,32 Tr
59,16 Tr
Chi phí doanh thu
62,44 Tr
57,27 Tr
57,32 Tr
59,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,89 Tr
15,46 Tr
14,58 Tr
14,43 Tr
Chi phí hoạt động
56,87 Tr
42,18 Tr
45,11 Tr
41,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,31 Tr
99,45 Tr
102,43 Tr
100,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 Tr
2,56 Tr
-3,86 Tr
2,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,73 Tr
4,78 Tr
5,46 Tr
1,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
311,00 N
4,34 Tr
7,00 Tr
8,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
311,00 N
4,34 Tr
7,00 Tr
8,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
763,00 N
1,01 Tr
1,11 Tr
1,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
245,34%
23,31%
15,87%
16,16%
Chi phí hoạt động khác
27,20 Tr
22,30 Tr
25,39 Tr
22,67 Tr
Thu nhập ròng
835,00 N
3,33 Tr
5,88 Tr
7,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,69%
3,27%
5,97%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,85 Tr
-2,98 Tr
-1,81 Tr
-3,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,85 Tr
-2,98 Tr
-1,81 Tr
-3,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,78 Tr
4,42 Tr
5,13 Tr
4,64 Tr
EBITDA
6,42 Tr
6,99 Tr
1,18 Tr
7,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google