Finance

Danh sách
543928:BOM
Cosmic CRF Ltd
1.157,00 ₹
-0,22%
(-2,60) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543928...
Mở
1.160,00 ₹
Cao
1.160,00 ₹
Thấp
1.083,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,66 N
Khối lượng
15,50 N
Chỉ số P/E
21,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.519,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
EPS
55,03 ₹
Số nhân viên
41
Mở
1.160,00 ₹
Cao
1.160,00 ₹
Thấp
1.083,05 ₹
Vốn hoá thị trường
10,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,66 N
Khối lượng
15,50 N
Chỉ số P/E
21,02
Cao nhất trong 52 tuần
1.519,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
550,00 ₹
EPS
55,03 ₹
Số nhân viên
41
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmic CRF Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên41
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcosmiccrf.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,52 T
1,52 T
2,06 T
2,06 T
Giá vốn hàng bán
1,26 T
1,26 T
1,79 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
1,26 T
1,26 T
1,79 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,88 Tr
18,88 Tr
26,82 Tr
26,82 Tr
Chi phí hoạt động
95,83 Tr
95,83 Tr
89,55 Tr
89,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,35 T
1,35 T
1,88 T
1,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
167,74 Tr
167,74 Tr
177,18 Tr
177,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,58 Tr
13,58 Tr
-13,58 Tr
-13,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
155,76 Tr
155,76 Tr
153,23 Tr
153,23 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,76 Tr
155,76 Tr
153,23 Tr
153,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
33,25 Tr
33,25 Tr
22,92 Tr
22,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,35%
21,35%
14,96%
14,96%
Chi phí hoạt động khác
55,48 Tr
55,48 Tr
31,18 Tr
31,18 Tr
Thu nhập ròng
122,51 Tr
122,51 Tr
130,31 Tr
130,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,05%
8,05%
6,32%
6,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
25,20 Tr
25,20 Tr
Chi phí lãi suất
-25,55 Tr
-25,55 Tr
-33,13 Tr
-33,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,55 Tr
-25,55 Tr
-7,93 Tr
-7,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,47 Tr
21,47 Tr
31,55 Tr
31,55 Tr
EBITDA
189,21 Tr
189,21 Tr
199,26 Tr
199,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google