Finance

Danh sách
Tại sao 543921 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
543921:BOM
Comrade Appliances Ltd
33,29 ₹
+4,98%
(+1,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543921...
Mở
33,29 ₹
Cao
33,29 ₹
Thấp
33,29 ₹
Vốn hoá thị trường
258,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 ₹
EPS
-12,16 ₹
Số nhân viên
110
Mở
33,29 ₹
Cao
33,29 ₹
Thấp
33,29 ₹
Vốn hoá thị trường
258,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,60 N
Khối lượng
1,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
20,54 ₹
EPS
-12,16 ₹
Số nhân viên
110
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comrade Appliances Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên110
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
74,24 Tr
74,24 Tr
76,30 Tr
76,30 Tr
Giá vốn hàng bán
70,39 Tr
70,39 Tr
38,43 Tr
38,43 Tr
Chi phí doanh thu
70,39 Tr
70,39 Tr
38,43 Tr
38,43 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,24 Tr
9,24 Tr
9,65 Tr
9,65 Tr
Chi phí hoạt động
30,90 Tr
30,90 Tr
56,91 Tr
56,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
101,28 Tr
101,28 Tr
95,34 Tr
95,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-27,04 Tr
-27,04 Tr
-19,04 Tr
-19,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,50 N
212,50 N
-212,50 N
-212,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,42 Tr
-34,42 Tr
-11,31 Tr
-11,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,42 Tr
-34,42 Tr
-11,31 Tr
-11,31 Tr
Chi phí thuế thu nhập
418,50 N
418,50 N
1,14 Tr
1,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,22%
-1,22%
-10,06%
-10,06%
Chi phí hoạt động khác
10,40 Tr
10,40 Tr
35,77 Tr
35,77 Tr
Thu nhập ròng
-34,84 Tr
-34,84 Tr
-12,45 Tr
-12,45 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-46,93%
-46,93%
-16,31%
-16,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,94 Tr
7,94 Tr
Chi phí lãi suất
-7,60 Tr
-7,60 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-7,60 Tr
-7,60 Tr
7,94 Tr
7,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,26 Tr
11,26 Tr
11,49 Tr
11,49 Tr
EBITDA
-15,78 Tr
-15,78 Tr
-7,75 Tr
-7,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google