Finance

Danh sách
543913:BOM
Nexus Select Trust
163,94 ₹
+0,13%
(+0,22) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543913...
Mở
163,12 ₹
Cao
164,42 ₹
Thấp
163,12 ₹
Vốn hoá thị trường
248,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,33 N
Khối lượng
2,48 N
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
2,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,39
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
2,91 ₹
Số nhân viên
601
Mở
163,12 ₹
Cao
164,42 ₹
Thấp
163,12 ₹
Vốn hoá thị trường
248,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
218,33 N
Khối lượng
2,48 N
Cổ tức
5,67%
Cổ tức hằng quý
2,32 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
56,39
Cao nhất trong 52 tuần
175,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
2,91 ₹
Số nhân viên
601
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexus Select Trust
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên601
Ngày thành lập2022
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,33 T
6,73 T
6,47 T
6,83 T
Giá vốn hàng bán
1,17 T
1,13 T
1,13 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
1,17 T
1,13 T
1,13 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
506,09 Tr
680,00 Tr
569,30 Tr
556,70 Tr
Chi phí hoạt động
2,47 T
2,60 T
2,54 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
3,64 T
3,73 T
3,66 T
3,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,69 T
3,00 T
2,81 T
3,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
140,11 Tr
55,60 Tr
-50,00 Tr
-8,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,72 T
2,04 T
1,87 T
2,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,72 T
1,93 T
1,67 T
2,12 T
Chi phí thuế thu nhập
398,72 Tr
647,90 Tr
1,74 T
705,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,16%
31,73%
93,47%
31,07%
Chi phí hoạt động khác
342,83 Tr
386,00 Tr
463,30 Tr
332,10 Tr
Thu nhập ròng
1,32 T
1,39 T
121,80 Tr
1,57 T
Biên lợi nhuận ròng
20,91%
20,71%
1,88%
22,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,87
0,92
0,08
1,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
45,45 Tr
30,80 Tr
39,20 Tr
74,60 Tr
Chi phí lãi suất
-1,16 T
-1,16 T
-1,13 T
-1,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,11 T
-1,13 T
-1,09 T
-1,09 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,62 T
1,53 T
1,50 T
1,51 T
EBITDA
4,27 T
4,46 T
4,35 T
4,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google