Finance

Danh sách
Tại sao 543904 giảm 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
543904:BOM
Mankind Pharma Ltd
2.275,00 ₹
-3,39%
(-79,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:40 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543904...
Mở
2.354,60 ₹
Cao
2.355,00 ₹
Thấp
2.269,00 ₹
Vốn hoá thị trường
937,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,89 N
Khối lượng
32,86 N
Chỉ số P/E
46,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.640,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.909,90 ₹
EPS
49,42 ₹
Số nhân viên
20 N
Mở
2.354,60 ₹
Cao
2.355,00 ₹
Thấp
2.269,00 ₹
Vốn hoá thị trường
937,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,89 N
Khối lượng
32,86 N
Chỉ số P/E
46,03
Cao nhất trong 52 tuần
2.640,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.909,90 ₹
EPS
49,42 ₹
Số nhân viên
20 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Mankind Pharma is an Indian multinational pharmaceutical and healthcare product company, headquartered in Delhi. The company has products in therapeutic areas ranging from antibiotics, to gastrointestinal, cardiovascular, dermal, and erectile dysfunction medications. As of 2023, Mankind Pharma had 25 factories and 6 R&D centres in India. The company derived 97% of its operating revenue from the Indian market, where it is reportedly the fourth largest pharmaceutical company by domestic sales. Some of Mankind Pharma's consumer healthcare brands are the largest-selling in their respective categories, including Manforce in condoms, Prega News in pregnancy test kits, and Unwanted-72 in emergency contraception. Wikipedia
Giới thiệu về Mankind Pharma Ltd
Giám đốc điều hànhRajeev Juneja | Sheetal Arora
Số nhân viên20,5 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,97 T
35,67 T
34,43 T
40,31 T
Giá vốn hàng bán
10,62 T
9,78 T
11,71 T
10,98 T
Chi phí doanh thu
10,62 T
9,78 T
11,71 T
10,98 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,25 T
8,24 T
15,80 T
9,14 T
Chi phí hoạt động
19,35 T
18,92 T
14,77 T
21,02 T
Tổng chi phí hoạt động
29,98 T
28,70 T
26,48 T
32,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,00 T
6,97 T
7,95 T
8,30 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
918,70 Tr
727,50 Tr
-2,31 T
450,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,24 T
5,09 T
6,59 T
7,69 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,24 T
6,16 T
5,59 T
7,69 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
951,20 Tr
997,50 Tr
1,95 T
Thuế suất hiệu dụng
16,64%
18,69%
15,13%
25,39%
Chi phí hoạt động khác
8,88 T
8,46 T
-3,26 T
9,63 T
Thu nhập ròng
5,12 T
4,09 T
5,54 T
5,68 T
Biên lợi nhuận ròng
13,84%
11,46%
16,10%
14,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,38
11,99
13,89
13,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
580,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,70 T
-1,57 T
-1,36 T
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,70 T
-1,57 T
-778,20 Tr
-1,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,22 T
2,23 T
2,23 T
2,26 T
EBITDA
9,20 T
8,42 T
9,97 T
10,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google