Finance

Danh sách
543828:BOM
Sudarshan Pharma Industries Ltd
36,25 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543828...
Mở
35,20 ₹
Cao
36,99 ₹
Thấp
35,06 ₹
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,20 N
Khối lượng
72,00 N
Chỉ số P/E
34,94
Cao nhất trong 52 tuần
42,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 ₹
EPS
1,04 ₹
Số nhân viên
64
Mở
35,20 ₹
Cao
36,99 ₹
Thấp
35,06 ₹
Vốn hoá thị trường
9,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
409,20 N
Khối lượng
72,00 N
Chỉ số P/E
34,94
Cao nhất trong 52 tuần
42,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
18,50 ₹
EPS
1,04 ₹
Số nhân viên
64
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sudarshan Pharma Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
1,74 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,69 T
1,68 T
2,21 T
1,74 T
Giá vốn hàng bán
1,52 T
1,48 T
1,90 T
1,50 T
Chi phí doanh thu
1,52 T
1,48 T
1,90 T
1,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,78 Tr
19,74 Tr
33,01 Tr
20,68 Tr
Chi phí hoạt động
82,51 Tr
102,47 Tr
106,15 Tr
101,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,61 T
1,58 T
2,01 T
1,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,02 Tr
99,60 Tr
200,65 Tr
144,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,63 Tr
15,18 Tr
-49,24 Tr
12,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
42,28 Tr
51,98 Tr
157,04 Tr
75,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
42,28 Tr
51,98 Tr
146,84 Tr
75,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,56 Tr
10,50 Tr
43,12 Tr
18,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,41%
20,20%
27,46%
25,26%
Chi phí hoạt động khác
55,72 Tr
73,62 Tr
62,22 Tr
67,03 Tr
Thu nhập ròng
41,83 Tr
43,57 Tr
107,26 Tr
58,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
2,59%
4,86%
3,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,21 Tr
-
Chi phí lãi suất
-59,38 Tr
-62,79 Tr
-46,82 Tr
-82,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,38 Tr
-62,79 Tr
-26,61 Tr
-82,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,01 Tr
9,11 Tr
10,93 Tr
14,06 Tr
EBITDA
91,95 Tr
102,17 Tr
206,78 Tr
154,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google