Finance

Danh sách
543799:BOM
S V J Enterprises Ltd
169,80 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 09:18:46 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543799...
Vốn hoá thị trường
945,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
129,71
Cao nhất trong 52 tuần
583,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
163,50 ₹
EPS
1,31 ₹
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
945,96 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,15 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
129,71
Cao nhất trong 52 tuần
583,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
163,50 ₹
EPS
1,31 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về S V J Enterprises Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,94 Tr
2,94 Tr
20,13 Tr
20,13 Tr
Giá vốn hàng bán
1,39 Tr
1,39 Tr
11,05 Tr
11,05 Tr
Chi phí doanh thu
1,39 Tr
1,39 Tr
11,05 Tr
11,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
282,50 N
282,50 N
1,88 Tr
1,88 Tr
Chi phí hoạt động
978,00 N
978,00 N
4,59 Tr
4,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,36 Tr
2,36 Tr
15,64 Tr
15,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
578,00 N
578,00 N
4,49 Tr
4,49 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
500,00
500,00
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
738,00 N
738,00 N
4,21 Tr
4,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
738,00 N
738,00 N
4,21 Tr
4,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 N
192,00 N
1,11 Tr
1,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,02%
26,02%
26,39%
26,39%
Chi phí hoạt động khác
312,50 N
312,50 N
2,35 Tr
2,35 Tr
Thu nhập ròng
546,00 N
546,00 N
3,10 Tr
3,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,56%
18,56%
15,40%
15,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
929,50 N
929,50 N
40,50 N
40,50 N
Chi phí lãi suất
-770,00 N
-770,00 N
-320,00 N
-320,00 N
Chi phí lãi suất ròng
159,50 N
159,50 N
-279,50 N
-279,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
383,00 N
383,00 N
355,00 N
355,00 N
EBITDA
961,00 N
961,00 N
4,85 Tr
4,85 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google