Finance

Danh sách
543782:BOM
Sealmatic India Ltd
420,00 ₹
+0,24%
(+1,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543782...
Mở
420,30 ₹
Cao
427,40 ₹
Thấp
420,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,77 N
Khối lượng
4,32 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
47,46
Cao nhất trong 52 tuần
467,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
313,00 ₹
EPS
8,85 ₹
Số nhân viên
335
Mở
420,30 ₹
Cao
427,40 ₹
Thấp
420,00 ₹
Vốn hoá thị trường
4,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,77 N
Khối lượng
4,32 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,28 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
47,46
Cao nhất trong 52 tuần
467,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
313,00 ₹
EPS
8,85 ₹
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sealmatic India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
219,64 Tr
285,20 Tr
285,20 Tr
Giá vốn hàng bán
82,63 Tr
117,83 Tr
117,83 Tr
Chi phí doanh thu
82,63 Tr
117,83 Tr
117,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,35 Tr
64,06 Tr
64,06 Tr
Chi phí hoạt động
96,78 Tr
107,39 Tr
107,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
179,41 Tr
225,22 Tr
225,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,23 Tr
59,99 Tr
59,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,46 Tr
-4,55 Tr
-4,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
43,85 Tr
62,47 Tr
62,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,85 Tr
62,34 Tr
62,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,57 Tr
15,20 Tr
15,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,38%
24,33%
24,33%
Chi phí hoạt động khác
49,31 Tr
34,53 Tr
34,53 Tr
Thu nhập ròng
32,29 Tr
47,28 Tr
47,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,70%
16,58%
16,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,10 Tr
5,10 Tr
Chi phí lãi suất
-835,00 N
-1,02 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-835,00 N
4,08 Tr
4,08 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,13 Tr
8,80 Tr
8,80 Tr
EBITDA
47,36 Tr
67,40 Tr
67,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
233,50 N
233,50 N
Các ứng dụng của Google