Finance

Danh sách
543754:BOM
Transvoy Logistics India Ltd
117,99 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:07:23 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543754...
Vốn hoá thị trường
314,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,05
Cao nhất trong 52 tuần
166,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
EPS
6,54 ₹
Số nhân viên
5
Vốn hoá thị trường
314,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
18,05
Cao nhất trong 52 tuần
166,78 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
80,00 ₹
EPS
6,54 ₹
Số nhân viên
5
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Transvoy Logistics India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webtransvoy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
144,86 Tr
144,86 Tr
179,42 Tr
179,42 Tr
Giá vốn hàng bán
103,25 Tr
103,25 Tr
124,47 Tr
124,47 Tr
Chi phí doanh thu
103,25 Tr
103,25 Tr
124,47 Tr
124,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,04 Tr
3,04 Tr
Chi phí hoạt động
30,41 Tr
30,41 Tr
48,74 Tr
48,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
133,67 Tr
133,67 Tr
173,21 Tr
173,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,20 Tr
11,20 Tr
6,21 Tr
6,21 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
107,00 N
107,00 N
-106,00 N
-106,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
8,20 Tr
8,20 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,20 Tr
8,20 Tr
2,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
1,96 Tr
-432,00 N
-432,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,90%
23,90%
-21,27%
-21,27%
Chi phí hoạt động khác
25,40 Tr
25,40 Tr
36,18 Tr
36,18 Tr
Thu nhập ròng
6,24 Tr
6,24 Tr
2,46 Tr
2,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,31%
4,31%
1,37%
1,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
410,50 N
410,50 N
Chi phí lãi suất
-3,10 Tr
-3,10 Tr
-4,66 Tr
-4,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,10 Tr
-3,10 Tr
-4,25 Tr
-4,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,01 Tr
5,01 Tr
9,53 Tr
9,53 Tr
EBITDA
16,21 Tr
16,21 Tr
15,74 Tr
15,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google