Finance

Danh sách
Tại sao 543748 giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
543748:BOM
Aarti Pharmalabs Ltd
853,50 ₹
-2,94%
(-25,85) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543748...
Mở
879,75 ₹
Cao
890,80 ₹
Thấp
851,10 ₹
Vốn hoá thị trường
77,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
45,04 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.001,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
583,85 ₹
EPS
22,02 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
879,75 ₹
Cao
890,80 ₹
Thấp
851,10 ₹
Vốn hoá thị trường
77,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
45,04 N
Cổ tức
0,41%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
38,76
Cao nhất trong 52 tuần
1.001,55 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
583,85 ₹
EPS
22,02 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aarti Pharmalabs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,18 T
4,32 T
5,83 T
5,36 T
Giá vốn hàng bán
2,10 T
1,73 T
3,32 T
2,37 T
Chi phí doanh thu
2,10 T
1,73 T
3,32 T
2,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
434,12 Tr
433,78 Tr
506,84 Tr
503,25 Tr
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,86 T
1,49 T
1,97 T
Tổng chi phí hoạt động
3,68 T
3,59 T
4,81 T
4,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
499,50 Tr
736,91 Tr
1,02 T
1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
504,00 N
-3,71 Tr
63,33 Tr
4,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
386,92 Tr
628,69 Tr
658,79 Tr
1,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
386,92 Tr
656,64 Tr
658,79 Tr
1,01 T
Chi phí thuế thu nhập
107,69 Tr
149,13 Tr
165,78 Tr
249,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,83%
23,72%
25,16%
24,66%
Chi phí hoạt động khác
904,28 Tr
1,14 T
698,65 Tr
1,16 T
Thu nhập ròng
279,23 Tr
479,56 Tr
493,01 Tr
761,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
11,09%
8,46%
14,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
21,39 Tr
-
Chi phí lãi suất
-106,65 Tr
-125,80 Tr
-168,63 Tr
-128,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-106,65 Tr
-125,80 Tr
-147,24 Tr
-128,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
247,69 Tr
286,18 Tr
281,56 Tr
300,28 Tr
EBITDA
737,30 Tr
927,92 Tr
1,22 T
1,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google