Finance

Danh sách
543744:BOM
Rex Sealing & Packing Industries Ltd
139,95 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:03:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543744...
Vốn hoá thị trường
361,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
26
Vốn hoá thị trường
361,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
19,66
Cao nhất trong 52 tuần
216,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
EPS
7,12 ₹
Số nhân viên
26
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Rex Sealing & Packing Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrexseal.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
86,40 Tr
86,40 Tr
104,54 Tr
104,54 Tr
Giá vốn hàng bán
56,30 Tr
56,30 Tr
65,34 Tr
65,34 Tr
Chi phí doanh thu
56,30 Tr
56,30 Tr
65,34 Tr
65,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,34 Tr
10,34 Tr
15,27 Tr
15,27 Tr
Chi phí hoạt động
22,88 Tr
22,88 Tr
30,42 Tr
30,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,18 Tr
79,18 Tr
95,75 Tr
95,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,21 Tr
7,21 Tr
8,79 Tr
8,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-288,50 N
-288,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
4,59 Tr
4,59 Tr
8,08 Tr
8,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,59 Tr
4,59 Tr
8,08 Tr
8,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,06 Tr
1,06 Tr
2,58 Tr
2,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,21%
23,21%
31,94%
31,94%
Chi phí hoạt động khác
10,69 Tr
10,69 Tr
13,24 Tr
13,24 Tr
Thu nhập ròng
3,52 Tr
3,52 Tr
5,50 Tr
5,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
4,08%
5,26%
5,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
307,50 N
307,50 N
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-813,00 N
-813,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-2,62 Tr
-2,62 Tr
-505,50 N
-505,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,85 Tr
1,85 Tr
1,91 Tr
1,91 Tr
EBITDA
9,07 Tr
9,07 Tr
10,69 Tr
10,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google