Finance

Danh sách
543743:BOM
Aeroflex Neu Ltd
68,89 ₹
+1,01%
(+0,69) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543743...
Mở
69,30 ₹
Cao
71,03 ₹
Thấp
68,89 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 N
Khối lượng
1,42 N
Chỉ số P/E
209,86
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,55 ₹
EPS
0,33 ₹
Số nhân viên
114
Mở
69,30 ₹
Cao
71,03 ₹
Thấp
68,89 ₹
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,36 N
Khối lượng
1,42 N
Chỉ số P/E
209,86
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
58,55 ₹
EPS
0,33 ₹
Số nhân viên
114
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aeroflex Neu Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên114
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,22 Tr
308,84 Tr
348,30 Tr
282,38 Tr
Giá vốn hàng bán
205,61 Tr
171,50 Tr
241,27 Tr
179,53 Tr
Chi phí doanh thu
205,61 Tr
171,50 Tr
241,27 Tr
179,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,31 Tr
28,66 Tr
43,09 Tr
24,03 Tr
Chi phí hoạt động
139,34 Tr
124,62 Tr
105,90 Tr
102,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
344,95 Tr
296,12 Tr
347,17 Tr
281,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
269,00 N
12,72 Tr
1,12 Tr
822,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,56 Tr
4,06 Tr
-32,49 Tr
6,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,70 Tr
10,43 Tr
-193,00 N
1,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,70 Tr
10,43 Tr
-1,97 Tr
1,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 N
3,03 Tr
8,50 Tr
975,00 N
Thuế suất hiệu dụng
0,14%
29,01%
-4.406,22%
53,66%
Chi phí hoạt động khác
106,18 Tr
88,60 Tr
54,11 Tr
69,26 Tr
Thu nhập ròng
10,21 Tr
7,48 Tr
-8,88 Tr
693,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,96%
2,42%
-2,55%
0,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
107,00 N
-
Chi phí lãi suất
-6,13 Tr
-6,34 Tr
-4,56 Tr
-5,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,13 Tr
-6,34 Tr
-4,46 Tr
-5,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,85 Tr
7,36 Tr
8,70 Tr
8,74 Tr
EBITDA
6,90 Tr
19,33 Tr
8,18 Tr
8,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google