Finance

Danh sách
543725:BOM
Elin Electronics Ltd
75,46 ₹
+0,81%
(+0,61) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543725...
Mở
75,92 ₹
Cao
76,67 ₹
Thấp
74,90 ₹
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 N
Khối lượng
11,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
223,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,87 ₹
EPS
-1,69 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
75,92 ₹
Cao
76,67 ₹
Thấp
74,90 ₹
Vốn hoá thị trường
3,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 N
Khối lượng
11,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
223,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
73,87 ₹
EPS
-1,69 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Elin Electronics Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,39 N
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webelinindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,75 T
2,94 T
3,24 T
3,63 T
Giá vốn hàng bán
2,85 T
2,21 T
2,51 T
2,85 T
Chi phí doanh thu
2,85 T
2,21 T
2,51 T
2,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
450,78 Tr
398,25 Tr
442,62 Tr
490,99 Tr
Chi phí hoạt động
757,08 Tr
672,75 Tr
735,28 Tr
814,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 T
2,88 T
3,24 T
3,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
143,23 Tr
57,04 Tr
-760,00 N
-32,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
17,68 Tr
16,85 Tr
-66,68 Tr
24,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
138,66 Tr
48,24 Tr
-17,09 Tr
-284,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
138,66 Tr
57,38 Tr
-65,43 Tr
-37,61 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,67 Tr
11,61 Tr
-9,46 Tr
-70,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,72%
24,07%
55,35%
24,64%
Chi phí hoạt động khác
246,00 Tr
214,55 Tr
231,32 Tr
251,73 Tr
Thu nhập ròng
102,99 Tr
36,63 Tr
-7,63 Tr
-214,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,75%
1,25%
-0,24%
-5,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
23,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-22,25 Tr
-16,51 Tr
-19,54 Tr
-30,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,25 Tr
-16,51 Tr
4,16 Tr
-30,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,30 Tr
59,95 Tr
61,34 Tr
72,15 Tr
EBITDA
202,68 Tr
117,64 Tr
59,66 Tr
28,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google