Finance

Danh sách
543713:BOM
Droneacharya Aerial Innovations Ltd
30,11 ₹
-0,95%
(-0,29) 1 ngày
13 thg 10, 10:22:15 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543713...
Mở
30,40 ₹
Cao
30,40 ₹
Thấp
30,11 ₹
Vốn hoá thị trường
722,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,03 N
Khối lượng
3,00 N
Chỉ số P/E
188,19
Cao nhất trong 52 tuần
65,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,97 ₹
EPS
0,16 ₹
Số nhân viên
51
Mở
30,40 ₹
Cao
30,40 ₹
Thấp
30,11 ₹
Vốn hoá thị trường
722,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
33,03 N
Khối lượng
3,00 N
Chỉ số P/E
188,19
Cao nhất trong 52 tuần
65,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,97 ₹
EPS
0,16 ₹
Số nhân viên
51
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Droneacharya Aerial Innovations Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên51
Ngày thành lập2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
47,90 Tr
47,90 Tr
25,45 Tr
25,45 Tr
Giá vốn hàng bán
11,49 Tr
11,49 Tr
20,23 Tr
20,23 Tr
Chi phí doanh thu
11,49 Tr
11,49 Tr
20,23 Tr
20,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
28,70 Tr
28,70 Tr
27,97 Tr
27,97 Tr
Tổng chi phí hoạt động
40,19 Tr
40,19 Tr
48,21 Tr
48,21 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,71 Tr
7,71 Tr
-22,75 Tr
-22,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,01 Tr
6,01 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
12,91 Tr
12,91 Tr
-10,37 Tr
-10,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,91 Tr
12,91 Tr
-10,98 Tr
-10,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,23 Tr
3,23 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,99%
24,99%
24,58%
24,58%
Chi phí hoạt động khác
13,30 Tr
13,30 Tr
10,95 Tr
10,95 Tr
Thu nhập ròng
9,68 Tr
9,68 Tr
-7,81 Tr
-7,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,22%
20,22%
-30,68%
-30,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
611,00 N
611,00 N
Chi phí lãi suất
-814,00 N
-814,00 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-814,00 N
-814,00 N
611,00 N
611,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,40 Tr
15,40 Tr
17,03 Tr
17,03 Tr
EBITDA
23,11 Tr
23,11 Tr
-21,14 Tr
-21,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-63,50 N
-63,50 N
Các ứng dụng của Google