Finance

Danh sách
543664:BOM
Kaynes Technology India Ltd
3.270,00 ₹
+0,46%
(+14,90) 1 ngày
16 thg 10, 15:57:36 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543664...
Mở
3.276,60 ₹
Cao
3.328,75 ₹
Thấp
3.242,10 ₹
Vốn hoá thị trường
209,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,14 N
Khối lượng
33,57 N
Chỉ số P/E
64,08
Cao nhất trong 52 tuần
7.140,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.995,85 ₹
EPS
51,03 ₹
Số nhân viên
5 N
Mở
3.276,60 ₹
Cao
3.328,75 ₹
Thấp
3.242,10 ₹
Vốn hoá thị trường
209,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,14 N
Khối lượng
33,57 N
Chỉ số P/E
64,08
Cao nhất trong 52 tuần
7.140,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.995,85 ₹
EPS
51,03 ₹
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kaynes Technology India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,85 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,06 T
8,04 T
12,43 T
9,46 T
Giá vốn hàng bán
6,01 T
5,26 T
8,80 T
6,20 T
Chi phí doanh thu
6,01 T
5,26 T
8,80 T
6,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
772,60 Tr
866,23 Tr
1,08 T
851,07 Tr
Chi phí hoạt động
1,74 T
1,79 T
2,19 T
2,15 T
Tổng chi phí hoạt động
7,75 T
7,05 T
10,98 T
8,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,31 T
989,11 Tr
1,45 T
1,11 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
430,72 Tr
448,04 Tr
-1,11 T
144,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,16 T
1,40 T
878,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
1,19 T
1,11 T
878,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
302,64 Tr
396,75 Tr
490,11 Tr
314,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,95%
34,11%
34,95%
35,79%
Chi phí hoạt động khác
796,56 Tr
716,22 Tr
562,76 Tr
928,79 Tr
Thu nhập ròng
1,21 T
766,42 Tr
912,22 Tr
564,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,40%
9,53%
7,34%
5,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
18,50
11,44
13,23
8,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,01 T
-
Chi phí lãi suất
-227,69 Tr
-248,62 Tr
-397,73 Tr
-371,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-227,69 Tr
-248,62 Tr
617,01 Tr
-371,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
166,33 Tr
204,01 Tr
544,12 Tr
369,88 Tr
EBITDA
1,48 T
1,08 T
1,68 T
1,37 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google