Finance

Danh sách
Tại sao 543654 giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
543654:BOM
Global Health Ltd
1.240,80 ₹
-2,88%
(-36,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:50:54 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543654...
Mở
1.267,00 ₹
Cao
1.277,10 ₹
Thấp
1.235,00 ₹
Vốn hoá thị trường
333,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,34 N
Khối lượng
12,86 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
60,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.542,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
955,20 ₹
EPS
20,67 ₹
Số nhân viên
13 N
Mở
1.267,00 ₹
Cao
1.277,10 ₹
Thấp
1.235,00 ₹
Vốn hoá thị trường
333,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,34 N
Khối lượng
12,86 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
60,03
Cao nhất trong 52 tuần
1.542,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
955,20 ₹
EPS
20,67 ₹
Số nhân viên
13 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global Health Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,6 N
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmedanta.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,99 T
11,21 T
11,59 T
13,04 T
Giá vốn hàng bán
5,30 T
5,36 T
6,30 T
6,14 T
Chi phí doanh thu
5,30 T
5,36 T
6,30 T
6,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,55 T
1,79 T
3,09 T
2,01 T
Chi phí hoạt động
3,88 T
4,29 T
3,47 T
4,73 T
Tổng chi phí hoạt động
9,18 T
9,65 T
9,77 T
10,86 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,81 T
1,56 T
1,82 T
2,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
197,26 Tr
217,82 Tr
-605,80 Tr
221,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
1,20 T
1,87 T
2,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,84 T
1,56 T
1,79 T
2,13 T
Chi phí thuế thu nhập
414,14 Tr
247,50 Tr
456,26 Tr
560,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,73%
20,66%
24,36%
26,26%
Chi phí hoạt động khác
1,83 T
1,88 T
-434,96 Tr
2,03 T
Thu nhập ròng
1,58 T
950,22 Tr
1,44 T
1,59 T
Biên lợi nhuận ròng
14,41%
8,48%
12,42%
12,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,42
4,62
5,35
5,90
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
859,15 Tr
-
Chi phí lãi suất
-171,12 Tr
-215,09 Tr
-256,29 Tr
-266,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-171,12 Tr
-215,09 Tr
602,86 Tr
-266,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
497,26 Tr
611,88 Tr
665,18 Tr
689,77 Tr
EBITDA
2,29 T
1,99 T
2,30 T
2,73 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google