Finance

Danh sách
Tại sao 543653 tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
543653:BOM
Bikaji Foods International Ltd
474,75 ₹
+2,12%
(+9,85) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543653...
Mở
465,00 ₹
Cao
476,35 ₹
Thấp
460,45 ₹
Vốn hoá thị trường
118,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,46 N
Khối lượng
8,99 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
768,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,45 ₹
EPS
10,31 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
465,00 ₹
Cao
476,35 ₹
Thấp
460,45 ₹
Vốn hoá thị trường
118,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,46 N
Khối lượng
8,99 N
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,31 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
46,04
Cao nhất trong 52 tuần
768,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
460,45 ₹
EPS
10,31 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bikaji Foods International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,04 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbikaji.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,30 T
7,90 T
7,21 T
7,34 T
Giá vốn hàng bán
5,40 T
5,16 T
4,77 T
4,72 T
Chi phí doanh thu
5,40 T
5,16 T
4,77 T
4,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
526,30 Tr
517,81 Tr
1,31 T
535,60 Tr
Chi phí hoạt động
1,86 T
2,00 T
1,68 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
7,26 T
7,16 T
6,44 T
6,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,04 T
743,18 Tr
764,91 Tr
727,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
123,09 Tr
113,46 Tr
-336,52 Tr
131,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,07 T
815,67 Tr
773,04 Tr
807,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,12 T
815,67 Tr
709,14 Tr
807,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
296,45 Tr
193,99 Tr
212,63 Tr
212,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,62%
23,78%
27,51%
26,34%
Chi phí hoạt động khác
1,10 T
1,24 T
67,69 Tr
1,10 T
Thu nhập ròng
797,76 Tr
621,80 Tr
564,11 Tr
601,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,61%
7,87%
7,83%
8,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,31
-
2,24
2,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
275,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-51,30 Tr
-40,97 Tr
-38,94 Tr
-51,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-51,30 Tr
-40,97 Tr
236,58 Tr
-51,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
237,25 Tr
240,40 Tr
243,06 Tr
262,40 Tr
EBITDA
1,28 T
902,45 Tr
946,60 Tr
909,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google