Finance

Danh sách
543637:BOM
Pace E-Commerce Ventures Ltd
15,00 ₹
+0,07%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543637...
Mở
14,99 ₹
Cao
15,00 ₹
Thấp
14,63 ₹
Vốn hoá thị trường
338,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,64 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
34,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 ₹
EPS
1,67 ₹
Số nhân viên
37
Mở
14,99 ₹
Cao
15,00 ₹
Thấp
14,63 ₹
Vốn hoá thị trường
338,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
34,64 N
Khối lượng
10,80 N
Chỉ số P/E
8,96
Cao nhất trong 52 tuần
34,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,66 ₹
EPS
1,67 ₹
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pace E-Commerce Ventures Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên37
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpacevltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
210,59 Tr
210,59 Tr
289,60 Tr
289,60 Tr
Giá vốn hàng bán
191,29 Tr
191,29 Tr
263,64 Tr
263,64 Tr
Chi phí doanh thu
191,29 Tr
191,29 Tr
263,64 Tr
263,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
10,93 Tr
10,93 Tr
Chi phí hoạt động
5,36 Tr
5,36 Tr
14,83 Tr
14,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
196,66 Tr
196,66 Tr
278,47 Tr
278,47 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,93 Tr
13,93 Tr
11,13 Tr
11,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,33 Tr
5,33 Tr
-7,08 Tr
-7,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
14,75 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,75 Tr
14,75 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,98 Tr
3,98 Tr
2,09 Tr
2,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,00%
27,00%
20,54%
20,54%
Chi phí hoạt động khác
3,40 Tr
3,40 Tr
1,89 Tr
1,89 Tr
Thu nhập ròng
10,77 Tr
10,77 Tr
8,09 Tr
8,09 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
5,11%
2,79%
2,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,60 Tr
10,60 Tr
Chi phí lãi suất
-4,51 Tr
-4,51 Tr
-4,48 Tr
-4,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,51 Tr
-4,51 Tr
6,13 Tr
6,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,96 Tr
1,96 Tr
2,01 Tr
2,01 Tr
EBITDA
15,89 Tr
15,89 Tr
13,14 Tr
13,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google