Finance

Danh sách
543635:BOM
Piramal Pharma Ltd (Mumbai)
197,60 ₹
+1,70%
(+3,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:53:52 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543635...
Mở
196,30 ₹
Cao
198,60 ₹
Thấp
194,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,58 N
Khối lượng
78,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
231,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,50 ₹
EPS
-2,37 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
196,30 ₹
Cao
198,60 ₹
Thấp
194,00 ₹
Vốn hoá thị trường
260,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
395,58 N
Khối lượng
78,82 N
Cao nhất trong 52 tuần
231,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,50 ₹
EPS
-2,37 ₹
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Piramal Pharma Ltd (Mumbai)
Giám đốc điều hànhPeter DeYoung
Số nhân viên7,12 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,44 T
21,40 T
27,52 T
22,70 T
Giá vốn hàng bán
7,02 T
7,86 T
13,95 T
8,52 T
Chi phí doanh thu
7,02 T
7,86 T
13,95 T
8,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,11 T
6,00 T
8,19 T
6,76 T
Chi phí hoạt động
13,85 T
13,71 T
11,09 T
14,46 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
21,57 T
25,04 T
22,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-441,50 Tr
-170,10 Tr
2,47 T
-283,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
656,00 Tr
432,40 Tr
-977,90 Tr
894,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-461,80 Tr
-938,60 Tr
430,00 Tr
-74,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-461,80 Tr
-527,50 Tr
1,40 T
-74,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
530,40 Tr
423,30 Tr
518,30 Tr
619,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-114,85%
-45,10%
120,53%
-830,16%
Chi phí hoạt động khác
5,71 T
5,58 T
723,30 Tr
5,47 T
Thu nhập ròng
-992,20 Tr
-1,36 T
-88,30 Tr
-693,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,85%
-6,36%
-0,32%
-3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,75
-0,72
1,32
-0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-824,20 Tr
-892,40 Tr
-805,40 Tr
-880,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-824,20 Tr
-892,40 Tr
-734,70 Tr
-880,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,03 T
2,13 T
2,18 T
2,24 T
EBITDA
1,45 T
1,68 T
4,32 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google