Finance

Danh sách
543626:BOM
Electronics Mart India Ltd
182,05 ₹
-0,03%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:58:26 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543626...
Mở
182,30 ₹
Cao
186,35 ₹
Thấp
181,20 ₹
Vốn hoá thị trường
70,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,13 N
Khối lượng
92,24 N
Chỉ số P/E
33,93
Cao nhất trong 52 tuần
212,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,65 ₹
EPS
5,37 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
182,30 ₹
Cao
186,35 ₹
Thấp
181,20 ₹
Vốn hoá thị trường
70,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
227,13 N
Khối lượng
92,24 N
Chỉ số P/E
33,93
Cao nhất trong 52 tuần
212,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
75,65 ₹
EPS
5,37 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Electronics Mart India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,34 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
15,91 T
19,40 T
19,13 T
24,19 T
Giá vốn hàng bán
13,67 T
16,62 T
16,96 T
20,02 T
Chi phí doanh thu
13,67 T
16,62 T
16,96 T
20,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
392,00 Tr
390,60 Tr
3,04 T
443,28 Tr
Chi phí hoạt động
1,81 T
1,99 T
1,30 T
2,20 T
Tổng chi phí hoạt động
15,48 T
18,61 T
18,26 T
22,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
432,73 Tr
785,76 Tr
871,21 Tr
1,97 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,70 Tr
37,98 Tr
-66,43 Tr
19,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,27 Tr
394,09 Tr
534,74 Tr
1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,35 Tr
436,72 Tr
492,43 Tr
1,62 T
Chi phí thuế thu nhập
54,85 Tr
97,64 Tr
137,40 Tr
414,33 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,36%
24,78%
25,69%
25,56%
Chi phí hoạt động khác
1,03 T
1,20 T
-2,14 T
1,34 T
Thu nhập ròng
161,42 Tr
296,45 Tr
397,34 Tr
1,21 T
Biên lợi nhuận ròng
1,01%
1,53%
2,08%
4,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,12
0,85
0,95
3,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
43,90 Tr
-
Chi phí lãi suất
-385,08 Tr
-387,02 Tr
-356,25 Tr
-372,38 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-385,08 Tr
-387,02 Tr
-312,35 Tr
-372,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
383,71 Tr
402,80 Tr
406,85 Tr
415,86 Tr
EBITDA
808,72 Tr
879,36 Tr
1,01 T
2,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google