Finance

Danh sách
Tại sao 543619 tăng 4,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
543619:BOM
Concord Control Systems Ltd
2.494,00 ₹
+4,53%
(+108,10) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543619...
Mở
2.427,90 ₹
Cao
2.510,00 ₹
Thấp
2.312,00 ₹
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 N
Khối lượng
3,75 N
Chỉ số P/E
59,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.069,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.645,00 ₹
EPS
42,00 ₹
Số nhân viên
470
Mở
2.427,90 ₹
Cao
2.510,00 ₹
Thấp
2.312,00 ₹
Vốn hoá thị trường
25,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,81 N
Khối lượng
3,75 N
Chỉ số P/E
59,38
Cao nhất trong 52 tuần
3.069,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.645,00 ₹
EPS
42,00 ₹
Số nhân viên
470
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concord Control Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên470
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
407,73 Tr
407,73 Tr
644,64 Tr
644,64 Tr
Giá vốn hàng bán
220,58 Tr
220,58 Tr
327,23 Tr
327,23 Tr
Chi phí doanh thu
220,58 Tr
220,58 Tr
327,23 Tr
327,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,50 Tr
49,50 Tr
54,40 Tr
54,40 Tr
Chi phí hoạt động
83,91 Tr
83,91 Tr
128,76 Tr
128,76 Tr
Tổng chi phí hoạt động
304,49 Tr
304,49 Tr
455,99 Tr
455,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
103,24 Tr
103,24 Tr
188,65 Tr
188,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,31 Tr
7,31 Tr
-8,64 Tr
-8,64 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
101,64 Tr
101,64 Tr
190,67 Tr
190,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
101,64 Tr
101,64 Tr
187,13 Tr
187,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,53 Tr
21,53 Tr
55,25 Tr
55,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,18%
21,18%
28,98%
28,98%
Chi phí hoạt động khác
28,98 Tr
28,98 Tr
61,40 Tr
61,40 Tr
Thu nhập ròng
80,11 Tr
80,11 Tr
133,14 Tr
133,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,65%
19,65%
20,65%
20,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,45 Tr
11,45 Tr
Chi phí lãi suất
-2,68 Tr
-2,68 Tr
-5,30 Tr
-5,30 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,68 Tr
-2,68 Tr
6,16 Tr
6,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,43 Tr
5,43 Tr
12,96 Tr
12,96 Tr
EBITDA
108,67 Tr
108,67 Tr
199,87 Tr
199,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,09 Tr
-2,09 Tr
Các ứng dụng của Google