Finance

Danh sách
543616:BOM
Trident Lifeline Ltd
422,00 ₹
+1,99%
(+8,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543616...
Mở
413,75 ₹
Cao
425,00 ₹
Thấp
405,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,26 N
Khối lượng
21,60 N
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
425,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,95 ₹
EPS
18,06 ₹
Số nhân viên
46
Mở
413,75 ₹
Cao
425,00 ₹
Thấp
405,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
60,26 N
Khối lượng
21,60 N
Chỉ số P/E
23,37
Cao nhất trong 52 tuần
425,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
229,95 ₹
EPS
18,06 ₹
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Trident Lifeline Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,37 Tr
257,11 Tr
484,11 Tr
337,18 Tr
Giá vốn hàng bán
181,40 Tr
150,52 Tr
330,08 Tr
202,92 Tr
Chi phí doanh thu
181,40 Tr
150,52 Tr
330,08 Tr
202,92 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,81 Tr
25,32 Tr
21,86 Tr
16,85 Tr
Chi phí hoạt động
72,50 Tr
80,26 Tr
46,47 Tr
65,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
253,90 Tr
230,78 Tr
376,55 Tr
268,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,47 Tr
26,33 Tr
107,55 Tr
68,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,69 Tr
46,26 Tr
-20,09 Tr
5,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
66,29 Tr
60,22 Tr
106,80 Tr
66,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,29 Tr
60,22 Tr
103,13 Tr
66,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,38 Tr
13,74 Tr
38,12 Tr
15,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,19%
22,82%
35,70%
23,31%
Chi phí hoạt động khác
29,58 Tr
30,31 Tr
12,29 Tr
32,27 Tr
Thu nhập ròng
49,48 Tr
43,04 Tr
69,35 Tr
50,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,79%
16,74%
14,33%
14,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
26,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,87 Tr
-12,37 Tr
-24,38 Tr
-8,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,87 Tr
-12,37 Tr
1,96 Tr
-8,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,11 Tr
24,62 Tr
12,32 Tr
16,25 Tr
EBITDA
71,33 Tr
40,06 Tr
122,72 Tr
84,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google