Finance

Danh sách
Tại sao 543606 tăng 6,76%?
Tìm hiểu sâu hơn
543606:BOM
Containe Technologies Ltd
14,85 ₹
+6,76%
(+0,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543606...
Mở
13,40 ₹
Cao
15,30 ₹
Thấp
13,27 ₹
Vốn hoá thị trường
228,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,68 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
12
Mở
13,40 ₹
Cao
15,30 ₹
Thấp
13,27 ₹
Vốn hoá thị trường
228,68 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,43 N
Khối lượng
16,00 N
Chỉ số P/E
12,97
Cao nhất trong 52 tuần
37,49 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
9,68 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Containe Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webcontaine.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
61,03 Tr
61,03 Tr
58,79 Tr
58,79 Tr
Giá vốn hàng bán
54,97 Tr
54,97 Tr
50,69 Tr
50,69 Tr
Chi phí doanh thu
54,97 Tr
54,97 Tr
50,69 Tr
50,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
714,96 N
714,96 N
796,29 N
796,29 N
Chi phí hoạt động
2,38 Tr
2,38 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
57,35 Tr
57,35 Tr
52,22 Tr
52,22 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,68 Tr
3,68 Tr
6,56 Tr
6,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
73,07 N
73,07 N
-210,80 N
-210,80 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,03 Tr
2,03 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,03 Tr
2,03 Tr
4,82 Tr
4,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
588,31 N
588,31 N
1,15 Tr
1,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,95%
28,95%
23,79%
23,79%
Chi phí hoạt động khác
1,32 Tr
1,32 Tr
509,64 N
509,64 N
Thu nhập ròng
1,44 Tr
1,44 Tr
3,67 Tr
3,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,37%
2,37%
6,25%
6,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
278,35 N
278,35 N
Chi phí lãi suất
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-1,81 Tr
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,72 Tr
-1,72 Tr
-1,53 Tr
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
345,80 N
345,80 N
233,02 N
233,02 N
EBITDA
4,03 Tr
4,03 Tr
6,80 Tr
6,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google