Finance

Danh sách
543578:BOM
Olatech Solutions Ltd
53,77 ₹
+1,24%
(+0,66) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543578...
Mở
53,20 ₹
Cao
53,77 ₹
Thấp
53,20 ₹
Vốn hoá thị trường
239,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
290,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,95 ₹
EPS
3,79 ₹
Số nhân viên
191
Mở
53,20 ₹
Cao
53,77 ₹
Thấp
53,20 ₹
Vốn hoá thị trường
239,31 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,41 N
Khối lượng
2,78 N
Chỉ số P/E
14,19
Cao nhất trong 52 tuần
290,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,95 ₹
EPS
3,79 ₹
Số nhân viên
191
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Olatech Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên191
Ngày thành lập2014
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webolatechs.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
83,71 Tr
83,71 Tr
54,42 Tr
54,42 Tr
Giá vốn hàng bán
49,98 Tr
49,98 Tr
48,41 Tr
48,41 Tr
Chi phí doanh thu
49,98 Tr
49,98 Tr
48,41 Tr
48,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
3,22 Tr
3,22 Tr
Chi phí hoạt động
15,47 Tr
15,47 Tr
8,52 Tr
8,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,45 Tr
65,45 Tr
56,93 Tr
56,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,26 Tr
18,26 Tr
-2,51 Tr
-2,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,00 N
250,00 N
-1,58 Tr
-1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
16,41 Tr
16,41 Tr
-5,08 Tr
-5,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,41 Tr
16,41 Tr
-5,08 Tr
-5,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
4,16 Tr
-1,31 Tr
-1,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,35%
25,35%
25,74%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
14,34 Tr
14,34 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Thu nhập ròng
12,15 Tr
12,15 Tr
-4,02 Tr
-4,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,51%
14,51%
-7,38%
-7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,57 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-3,53 Tr
-3,53 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,10 Tr
-2,10 Tr
-962,50 N
-962,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,13 Tr
1,13 Tr
1,18 Tr
1,18 Tr
EBITDA
19,39 Tr
19,39 Tr
-1,55 Tr
-1,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google