Finance

Danh sách
Tại sao 543544 tăng 2,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
543544:BOM
Jayant Infratech Ltd
130,00 ₹
+2,27%
(+2,89) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543544...
Mở
127,99 ₹
Cao
131,00 ₹
Thấp
124,99 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,72 N
Khối lượng
56,25 N
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
133,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,97 ₹
EPS
8,13 ₹
Số nhân viên
16
Mở
127,99 ₹
Cao
131,00 ₹
Thấp
124,99 ₹
Vốn hoá thị trường
1,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
42,72 N
Khối lượng
56,25 N
Chỉ số P/E
15,98
Cao nhất trong 52 tuần
133,79 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,97 ₹
EPS
8,13 ₹
Số nhân viên
16
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jayant Infratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên16
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
273,12 Tr
273,12 Tr
285,37 Tr
285,37 Tr
Giá vốn hàng bán
233,25 Tr
233,25 Tr
246,78 Tr
246,78 Tr
Chi phí doanh thu
233,25 Tr
233,25 Tr
246,78 Tr
246,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,13 Tr
4,13 Tr
7,63 Tr
7,63 Tr
Chi phí hoạt động
10,18 Tr
10,18 Tr
12,46 Tr
12,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,43 Tr
243,43 Tr
259,24 Tr
259,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,69 Tr
29,69 Tr
26,13 Tr
26,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,70 Tr
3,70 Tr
-4,61 Tr
-4,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
29,74 Tr
29,74 Tr
26,69 Tr
26,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
29,74 Tr
29,74 Tr
26,08 Tr
26,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,02 Tr
7,02 Tr
7,20 Tr
7,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,61%
23,61%
26,97%
26,97%
Chi phí hoạt động khác
5,55 Tr
5,55 Tr
4,25 Tr
4,25 Tr
Thu nhập ròng
22,72 Tr
22,72 Tr
19,49 Tr
19,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,32%
8,32%
6,83%
6,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,42 Tr
7,42 Tr
Chi phí lãi suất
-3,65 Tr
-3,65 Tr
-5,86 Tr
-5,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,65 Tr
-3,65 Tr
1,56 Tr
1,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
501,50 N
501,50 N
584,00 N
584,00 N
EBITDA
30,19 Tr
30,19 Tr
26,71 Tr
26,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-572,50 N
-572,50 N
-92,50 N
-92,50 N
Các ứng dụng của Google