Finance

Danh sách
Tại sao 543534 giảm 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
543534:BOM
Aether Industries Ltd
1.538,80 ₹
-3,57%
(-57,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:51:18 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543534...
Mở
1.595,80 ₹
Cao
1.600,00 ₹
Thấp
1.521,25 ₹
Vốn hoá thị trường
203,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 N
Khối lượng
32,85 N
Chỉ số P/E
86,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.813,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
723,15 ₹
EPS
17,76 ₹
Số nhân viên
817
Mở
1.595,80 ₹
Cao
1.600,00 ₹
Thấp
1.521,25 ₹
Vốn hoá thị trường
203,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,51 N
Khối lượng
32,85 N
Chỉ số P/E
86,65
Cao nhất trong 52 tuần
1.813,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
723,15 ₹
EPS
17,76 ₹
Số nhân viên
817
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aether Industries Limited is an Indian chemical manufacturing company based in Surat, Gujarat. The company specializes in producing advanced intermediates and specialty chemicals for various industries, including pharmaceuticals, agrochemicals, material sciences, and oil and gas. Wikipedia
Giới thiệu về Aether Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên817
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaether.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,75 T
3,17 T
3,07 T
3,27 T
Giá vốn hàng bán
1,43 T
1,53 T
1,80 T
1,64 T
Chi phí doanh thu
1,43 T
1,53 T
1,80 T
1,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,72 Tr
174,46 Tr
182,08 Tr
190,75 Tr
Chi phí hoạt động
609,10 Tr
711,34 Tr
604,28 Tr
813,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,04 T
2,24 T
2,41 T
2,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
714,85 Tr
933,25 Tr
659,22 Tr
813,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
86,91 Tr
1,08 Tr
-118,28 Tr
76,89 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
742,69 Tr
871,74 Tr
680,16 Tr
834,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
769,48 Tr
895,12 Tr
693,41 Tr
834,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
203,12 Tr
226,95 Tr
140,09 Tr
207,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,35%
26,03%
20,60%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
311,13 Tr
364,17 Tr
238,03 Tr
408,89 Tr
Thu nhập ròng
539,57 Tr
644,79 Tr
540,07 Tr
627,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,61%
20,33%
17,60%
19,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,22
4,99
4,15
4,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
45,61 Tr
-
Chi phí lãi suất
-32,28 Tr
-39,21 Tr
-53,67 Tr
-55,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,28 Tr
-39,21 Tr
-8,06 Tr
-55,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
165,25 Tr
172,71 Tr
184,17 Tr
214,18 Tr
EBITDA
868,48 Tr
1,04 T
811,86 Tr
979,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google