Finance

Danh sách
543530:BOM
Paradeep Phosphates Ltd
145,80 ₹
+1,11%
(+1,60) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543530...
Mở
144,15 ₹
Cao
149,55 ₹
Thấp
143,80 ₹
Vốn hoá thị trường
151,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,62 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
182,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,80 ₹
EPS
11,21 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
144,15 ₹
Cao
149,55 ₹
Thấp
143,80 ₹
Vốn hoá thị trường
151,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,62 N
Khối lượng
141,60 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,38 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
13,00
Cao nhất trong 52 tuần
182,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
99,80 ₹
EPS
11,21 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paradeep Phosphates Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,16 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,72 T
57,49 T
47,02 T
61,24 T
Giá vốn hàng bán
52,61 T
44,09 T
35,26 T
44,71 T
Chi phí doanh thu
52,61 T
44,09 T
35,26 T
44,71 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
819,40 Tr
862,80 Tr
1,33 T
872,10 Tr
Chi phí hoạt động
10,02 T
9,69 T
7,44 T
10,39 T
Tổng chi phí hoạt động
62,63 T
53,78 T
42,70 T
55,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,09 T
3,71 T
4,32 T
6,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
309,80 Tr
-1,02 T
215,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,69 T
2,33 T
2,02 T
5,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,69 T
2,75 T
1,98 T
5,04 T
Chi phí thuế thu nhập
1,27 T
513,20 Tr
465,75 Tr
1,34 T
Thuế suất hiệu dụng
27,02%
21,99%
23,04%
25,40%
Chi phí hoạt động khác
8,31 T
7,81 T
4,86 T
8,46 T
Thu nhập ròng
3,42 T
1,82 T
1,56 T
3,93 T
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
3,17%
3,31%
6,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
1,49
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
287,20 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,40 T
-1,27 T
-1,11 T
-1,32 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 T
-1,27 T
-821,63 Tr
-1,32 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
895,80 Tr
1,02 T
1,26 T
1,06 T
EBITDA
6,97 T
4,33 T
5,32 T
7,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google