Finance

Danh sách
543529:BOM
Delhivery
406,00 ₹
-1,07%
(-4,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 543529...
Mở
414,95 ₹
Cao
414,95 ₹
Thấp
403,80 ₹
Vốn hoá thị trường
305,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,49 N
Khối lượng
131,31 N
Chỉ số P/E
333,92
Cao nhất trong 52 tuần
524,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,40 ₹
EPS
1,22 ₹
Số nhân viên
28 N
Mở
414,95 ₹
Cao
414,95 ₹
Thấp
403,80 ₹
Vốn hoá thị trường
305,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
279,49 N
Khối lượng
131,31 N
Chỉ số P/E
333,92
Cao nhất trong 52 tuần
524,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
374,40 ₹
EPS
1,22 ₹
Số nhân viên
28 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Delhivery is an Indian logistics and supply chain company, based in Gurgaon. It was founded in 2011 by Sahil Barua, Mohit Tandon, Bhavesh Manglani, Suraj Saharan, and Kapil Bharati. Wikipedia
Giới thiệu về Delhivery
Giám đốc điều hànhSahil Barua
Số nhân viên27,9 N
Ngày thành lậpthg 5 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webdelhivery.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
25,59 T
28,05 T
28,50 T
29,31 T
Giá vốn hàng bán
4,26 T
4,10 T
5,35 T
4,29 T
Chi phí doanh thu
4,26 T
4,10 T
5,35 T
4,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,43 T
19,80 T
20,54 T
21,52 T
Chi phí hoạt động
22,44 T
23,73 T
22,81 T
25,49 T
Tổng chi phí hoạt động
26,69 T
27,83 T
28,17 T
29,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,10 T
221,90 Tr
332,69 Tr
-470,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
922,15 Tr
771,22 Tr
-2,84 T
1,14 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-532,21 Tr
366,80 Tr
672,85 Tr
302,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-532,21 Tr
640,36 Tr
-641,08 Tr
302,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-27,28 Tr
-29,09 Tr
-51,13 Tr
-16,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,13%
-7,93%
-7,60%
-5,49%
Chi phí hoạt động khác
2,23 T
2,07 T
440,24 Tr
2,07 T
Thu nhập ròng
-503,76 Tr
396,08 Tr
723,98 Tr
319,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,97%
1,41%
2,54%
1,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,68
0,88
0,93
0,42
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,11 T
-
Chi phí lãi suất
-388,58 Tr
-371,86 Tr
-336,18 Tr
-337,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-388,58 Tr
-371,86 Tr
1,77 T
-337,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,78 T
1,87 T
1,83 T
1,89 T
EBITDA
-296,77 Tr
809,34 Tr
1,20 T
413,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google